pass on – Cấu trúc và cách dùng

pass on

/phrasal verb/
B1 Common Communication Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To give or convey something (a message, an object, knowledge, or an illness) to another person; or to decline an offer; or politely to die.

Chuyển tiếp (tin nhắn, lời nhắn), truyền lại (kiến thức, vật nuôi/đồ đạc), từ chối (lời mời/cơ hội), hoặc qua đời (nói giảm nói tránh).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy hình dung hành động truyền một ngọn đuốc 🕯️ hoặc chuyền một món quà 🎁. Từ pass (chuyền) đi cùng với on (tiếp tục về phía trước) = pass on nghĩa là chuyển tiếp, truyền lại cho người kế tiếp!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • pass something on (to somebody)

    Could you pass this message on to the manager?

    Bạn có thể chuyển lời nhắn này tới quản lý được không?

  • pass on something

    I think I will pass on dessert today, I am so full.

    Tôi nghĩ tôi sẽ bỏ qua món tráng miệng hôm nay, tôi no quá rồi.

  • pass on

    His grandfather passed on peacefully in his sleep last night.

    Ông của anh ấy đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ đêm qua.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I’ll pass on your feedback to the development team right away.

Tôi sẽ chuyển phản hồi của bạn tới đội ngũ phát triển ngay lập tức.

2

Traditions are passed on from generation to generation in this village.

Các truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác ở ngôi làng này.

3

Thanks for inviting me to the party, but I’ll have to pass on it this time.

Cảm ơn vì đã mời tôi đến bữa tiệc, nhưng lần này tôi phải xin phép từ chối rồi.

4

Be careful not to pass on your cold to the kids.

Cẩn thận kẻo lây cảm cúm cho bọn trẻ đấy.

5

We were deeply saddened to hear that your grandmother passed on.

Chúng tôi rất đau buồn khi biết tin bà của bạn đã qua đời.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

relay hand down convey decline

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep retain accept hold onto

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • pass on a message – chuyển tiếp một lời nhắn
  • pass on knowledge – truyền lại kiến thức
  • pass on information – chuyển giao thông tin
  • pass on an opportunity – bỏ qua một cơ hội

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily communication, business contexts, and informal conversations.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi Mark, if you see Sarah, could you pass on this report to her?

B: Sure thing! Do you want me to tell her anything else?

A: Just pass on my thanks for her help with the presentation.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Could you pass on Sarah this message?
Could you pass on this message to Sarah? / Could you pass this message on to Sarah?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *