pass over – Cấu trúc và cách dùng

pass over

/phrasal verb/
B2 Workplace Common Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To fail to promote or choose someone for a job or position, giving it to someone else instead; or to ignore/skip a topic or detail.

Bỏ qua, ngó lơ; không cất nhắc hoặc thăng chức cho ai đó (dành cơ hội cho người khác); hoặc bỏ qua một chủ đề, chi tiết.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng sếp bước qua (pass over) đầu bạn để bắt tay trao quyết định thăng chức cho người đứng đằng sau 😭. Như vậy, pass over chính là bị bỏ qua, ngó lơ không được cất nhắc!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • pass somebody over (for something)

    She was passed over for promotion in favor of a younger colleague.

    Cô ấy bị bỏ qua không được thăng chức để nhường chỗ cho một đồng nghiệp trẻ hơn.

  • pass over something

    Let’s pass over the minor details and focus on the main objective.

    Chúng ta hãy bỏ qua những chi tiết nhỏ và tập trung vào mục tiêu chính.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He felt deeply hurt after being passed over for the managerial position twice.

Anh ấy cảm thấy rất tổn thương sau khi bị bỏ qua hai lần trong đợt thăng chức lên vị trí quản lý.

2

The committee decided to pass over the controversial subject during the meeting.

Ủy ban quyết định bỏ qua chủ đề gây tranh cãi trong suốt cuộc họp.

3

You shouldn’t pass over highly qualified internal candidates when hiring for senior roles.

Bạn không nên bỏ qua những ứng viên nội bộ đầy năng lực khi tuyển dụng các vị trí cấp cao.

4

The speaker passed over the introduction quickly to save time for the Q&A session.

Diễn giả đã bỏ qua phần giới thiệu thật nhanh để dành thời gian cho phần hỏi đáp.

5

It is easy to pass over small mistakes when reviewing a lengthy report.

Rất dễ bỏ qua những lỗi nhỏ khi rà soát một bản báo cáo dài.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

overlook bypass disregard

💧 Opposites / Trái nghĩa

promote select appoint

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • pass over for promotion – bỏ qua không cất nhắc thăng chức
  • be passed over – bị bỏ qua, không được chọn
  • pass over in silence – lờ đi, bỏ qua trong im lặng
  • pass over key facts – bỏ qua các sự thật quan trọng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in professional, corporate, and academic contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that Mark was passed over for the team lead role?

B: Really? But he has been working so hard for the past three years!

A: I know. He is thinking about leaving the company now.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He was passed over to promotion because of his age.
He was passed over for promotion because of his age.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *