pass through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To travel through a place without stopping or staying there for long; or to go from one side of an object, area, or phase to another.
Đi qua, đi ngang qua một nơi mà không ở lại lâu; hoặc đi xuyên qua một vật thể, khu vực, giai đoạn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️ Hãy tưởng tượng bạn đi PASS (băng qua) THROUGH (xuyên qua) một cổng trường mà không dừng lại! 🎯 Tách từ: PASS (di chuyển) + THROUGH (xuyên qua) = Đi ngang qua mà không ở lại lâu hoặc đi xuyên qua.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
pass through + place
We will pass through Chicago on our way to New York.
Chúng tôi sẽ đi qua Chicago trên đường đến New York.
-
pass through + substance/object
Light can pass through clear glass easily.
Ánh sáng có thể dễ dàng đi xuyên qua kính trong suốt.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We are only passing through, so we won’t be staying overnight.
Chúng tôi chỉ đi ngang qua thôi, nên sẽ không ở lại qua đêm.
The train will pass through several tunnels before reaching the city.
Tàu hỏa sẽ đi qua một vài đường hầm trước khi đến thành phố.
Passengers must pass through security before boarding the plane.
Hành khách phải đi qua khu vực kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Water passes through the filter to remove impurities.
Nước chảy qua bộ lọc để loại bỏ tạp chất.
A wave of relief passed through her when she heard the good news.
Cảm giác nhẹ nhõm lan tỏa khắp người cô ấy khi cô nghe tin tốt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- pass through security – đi qua trạm kiểm tra an ninh
- pass through customs – đi qua trạm hải quan
- pass through a phase – trải qua một giai đoạn
- pass through a town – đi ngang qua một thị trấn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in travel contexts and general English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn