pass up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To decline, reject, or fail to take advantage of an opportunity, offer, or chance.
Bỏ lỡ, từ chối hoặc không tận dụng một cơ hội, lời đề nghị hay cơ may nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một món quà ngon lành 🎁 được đưa đến tay bạn, nhưng bạn lại giơ tay UP 🖐️ đẩy nó đi hoặc bỏ qua nó. Thế là bạn đã từ chối / bỏ lỡ cơ hội rồi! Hãy luôn ghi nhớ cụm kinh điển too good to pass up (quá tốt để bỏ qua) nhé! 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
pass up + something
You shouldn’t pass up such a great job offer.
Bạn không nên từ chối một lời đề nghị công việc tuyệt vời như vậy.
-
pass + pronoun + up
It was a fantastic opportunity, but he passed it up.
Đó là một cơ hội tuyệt vời, nhưng anh ấy đã bỏ qua nó.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t believe she passed up the chance to study at Oxford.
Tôi không thể tin được cô ấy lại bỏ lỡ cơ hội học tại Oxford.
This discount is too good to pass up, so I bought two jackets.
Chương trình giảm giá này quá tốt để bỏ qua, nên tôi đã mua hai chiếc áo khoác.
He decided to pass up the promotion because it required relocating to another city.
Anh ấy quyết định từ chối cơ hội thăng tiến vì nó yêu cầu phải chuyển đến thành phố khác.
Don’t pass up this offer; you might not get another one like it.
Đừng bỏ qua lời đề nghị này; bạn có thể sẽ không có cơ hội thứ hai tương tự đâu.
Why did you pass it up when they offered you the lead role in the project?
Tại sao bạn lại từ chối khi họ giao cho bạn vai trò chủ trì dự án?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- pass up an opportunity – bỏ lỡ / từ chối một cơ hội
- pass up an offer – khước từ một lời đề nghị
- too good to pass up – quá tốt để có thể bỏ qua
- pass up a promotion – bỏ qua cơ hội thăng tiến
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in modern daily conversations, business, and informal communication
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn