play along – Cấu trúc và cách dùng

play along

/Phrasal verb/
phrasal_verb idiom communication social_interaction

📖 Meaning / Ý nghĩa

To pretend to agree with someone or go along with a plan or joke, often to avoid conflict, get information, or keep a secret.

Giả vờ đồng ý, hùa theo hoặc hợp tác làm theo kế hoạch/trò đùa của ai đó (thường để tránh rắc rối, dò hỏi thông tin hoặc để duy trì không khí).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang ‘PLAY’ (đóng một vai diễn) để đi ‘ALONG’ (cùng dòng chảy) với người khác. Bạn không thực sự tin, chỉ đang ‘hùa theo’ kịch bản thôi.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • play along (with somebody/something)

    She decided to play along with their scheme to find out who was behind it.

    Cô ấy quyết định hùa theo âm mưu của họ để tìm ra ai là người đứng đằng sau.

  • just play along

    If anyone asks, just play along and say you were with me.

    Nếu có ai hỏi, cứ hùa theo và nói rằng cậu đã ở cùng tớ nhé.

📝 Examples (2) / Ví dụ

1

I knew he was lying, but I played along to see how far he would go.

Tôi biết anh ta đang nói dối, nhưng tôi vẫn hùa theo để xem anh ta sẽ đi xa đến đâu.

2

Just play along with whatever she says; we don’t want an argument.

Cứ hùa theo bất cứ điều gì cô ấy nói đi; chúng ta không muốn có tranh cãi đâu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

go along with humor someone cooperate pretend acquiesce

💧 Opposites / Trái nghĩa

resist oppose confront refuse

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • play along with a joke – hùa theo một trò đùa
  • decide to play along – quyết định hùa theo/làm theo
  • play along for now – tạm thời cứ hùa theo đã

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Rất phổ biến

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: When my mom asks, pretend we were studying all afternoon, okay?

B: Alright, I’ll play along this time, but you owe me one!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I decided to play along to his plan.
I decided to play along with his plan.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *