play around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To behave in a silly or irresponsible way; to experiment with different options; or to be sexually unfaithful to a partner.
Nghịch ngợm/đùa giỡn thiếu nghiêm túc; thử nghiệm/mày mò nhiều phương án; hoặc lăng nhăng/ngoại tình.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang ‘play’ (chơi) chạy ‘around’ (vòng quanh) không có mục đích rõ ràng -> Thể hiện hành động đùa giỡn, vọc vạch thử nghiệm hoặc thiếu nghiêm túc trong mối quan hệ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play around with something
He spent the afternoon playing around with the settings on his new camera.
Anh ấy dành cả buổi chiều để vọc vạch/thử các cài đặt trên chiếc máy ảnh mới.
-
play around (on someone)
She decided to leave him when she found out he was playing around on her.
Cô ấy quyết định chia tay khi phát hiện ra anh ta đang lăng nhăng sau lưng mình.
📝 Examples (3) / Ví dụ
Stop playing around and get back to work!
Đừng đùa giỡn nữa và quay lại làm việc đi!
We’re just playing around with a few design concepts right now.
Hiện tại chúng tôi chỉ đang thử nghiệm một vài ý tưởng thiết kế thôi.
He has a reputation for playing around with younger women.
Anh ta nổi tiếng là hay chơi bời/lăng nhăng với các cô gái trẻ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- play around with an idea – cân nhắc/thử nghiệm một ý tưởng
- stop playing around – thôi đùa giỡn / nghiêm túc lại đi
- play around with fire – chơi với lửa (hành động mạo hiểm)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Phổ biến
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn