play back – Cấu trúc và cách dùng

play back

/Phrasal verb/
phrasal_verb media technology audio_video

📖 Meaning / Ý nghĩa

To listen to or watch a sound or video recording that has just been made or stored.

Phát lại (bản ghi âm, video, âm thanh vừa thu hoặc lưu trữ).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ ghép từ ‘play’ (phát nhạc/phim) và ‘back’ (quay ngược lại thời gian): Phát lại những gì đã diễn ra trong quá khứ.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • play something back (to somebody)

    The journalist played the interview back to check the quotes.

    Nhà báo đã phát lại bài phỏng vấn để kiểm tra lại các lời dẫn.

  • play back something

    She played back the voice message several times.

    Cô ấy đã phát lại tin nhắn thoại nhiều lần.

📝 Examples (2) / Ví dụ

1

The security team played back the CCTV footage to identify the suspect.

Đội bảo vệ đã phát lại đoạn phim từ camera giám sát để nhận dạng nghi phạm.

2

Can you play that segment back? I couldn’t hear what he said.

Bạn có thể phát lại đoạn đó được không? Tôi không nghe rõ anh ấy nói gì.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

replay re-broadcast

💧 Opposites / Trái nghĩa

record stop

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • play back a recording – phát lại bản ghi âm
  • play back video footage – phát lại đoạn phim/video quay được
  • play back a voicemail – phát lại thư thoại

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Phổ biến

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you manage to capture the entire lecture on your phone?

B: Yes, I did. I can play it back for you if you missed any part.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I played back to the sound recording to check the audio quality.
I played back the sound recording to check the audio quality.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *