play down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To try to make something seem less important, serious, or bad than it really is.
Hạ thấp tầm quan trọng, nói giảm/xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của một việc gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang điều chỉnh âm lượng: ‘Play’ (chơi nhạc) và ‘Down’ (vặn nhỏ xuống) -> vặn nhỏ tầm quan trọng của một việc gì đó để nó bớt nghiêm trọng đi.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play down + something / play + something + down
The government tried to play down the severity of the economic crisis.
Chính phủ đã cố gắng hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế.
📝 Examples (3) / Ví dụ
He played down his role in the project’s success, giving all credit to his team.
Anh ấy đã hạ thấp vai trò của mình trong thành công của dự án và dành toàn bộ sự công nhận cho đội của mình.
Officials attempted to play down the potential environmental damage of the oil spill.
Các quan chức đã nỗ lực làm giảm nhẹ thiệt hại môi trường tiềm ẩn từ vụ tràn dầu.
She tried to play down her disappointment when she didn’t get the promotion.
Cô ấy cố gắng giấu đi sự thất vọng khi không được thăng chức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- play down the significance of – hạ thấp tầm quan trọng của
- play down concerns / fears – xoa dịu / giảm bớt nỗi lo ngại
- play down rumors – phủ nhận / giảm nhẹ tầm ảnh hưởng của tin đồn
- play down the risks – giảm nhẹ các rủi ro
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Phổ biến trong báo chí, giao tiếp trang trọng và bài thi IELTS Academic
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn