play into – Cấu trúc và cách dùng

play into

/phrasal verb/
C1 Phrasal Verb Idiomatic Formal

📖 Meaning / Ý nghĩa

To act in a way that unintentionally gives an advantage to an opponent, or to fit into and reinforce a particular situation, belief, or plan.

Vô tình làm lợi cho đối thủ, hoặc tiếp tay, củng cố cho một tình huống, định kiến hay âm mưu nào đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang chơi cờ ♟️. Khi bạn vô tình đi một nước cờ chui tọt INTO (vào) lòng bàn tay 🖐️ của đối thủ, bạn đã play into their hands (vô tình làm lợi / mắc mưu họ) mất rồi! 🎯 Nhớ nhé: PLAY INTO = Vô tình tiếp tay dâng chiến thắng cho đối thủ! 🏆

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • play into somebody’s hands

    If we cancel the event now, we will just play into our rivals’ hands.

    Nếu chúng ta hủy sự kiện ngay bây giờ, chúng ta sẽ chỉ vô tình làm đúng như mong muốn của các đối thủ mà thôi.

  • play into something

    His aggressive behavior plays into the negative stereotype about teenagers.

    Hành vi hung hăng của anh ấy vô tình dung dưỡng định kiến tiêu cực về giới trẻ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Refusing to answer the journalist’s questions will only play into the hands of your critics.

Từ chối trả lời câu hỏi của nhà báo sẽ chỉ làm lợi cho những kẻ chỉ trích bạn mà thôi.

2

The politician’s speech was clever because it played into voters’ anxieties about the economy.

Bài phát biểu của chính trị gia rất tinh vi vì nó đã đánh trúng mối lo ngại của cử tri về nền kinh tế.

3

Don’t lose your temper in court; that would be playing right into their hands.

Đừng mất bình tĩnh trước tòa; làm vậy sẽ chỉ mắc đúng mưu của họ mà thôi.

4

These new market regulations unfortunately play into the hands of large corporate monopolies.

Những quy định thị trường mới này vô tình lại tiếp tay cho các tập đoàn độc quyền lớn.

5

Her sudden resignation played directly into the hands of her political rivals.

Việc cô ấy đột ngột từ chức đã làm lợi trực tiếp cho các đối thủ chính trị của mình.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

feed into further benefit advance

💧 Opposites / Trái nghĩa

counter thwart neutralize hinder

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • play into somebody’s hands – vô tình mắc mưu / làm lợi cho đối thủ
  • play into existing fears – khoét sâu / tiếp tay cho nỗi sợ có sẵn
  • play into the narrative – củng cố thêm cho quan điểm / kịch bản của ai đó
  • play into stereotypes – dung dưỡng / làm tăng thêm các định kiến

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Common in academic writing, media reports, and formal debates

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I’m so furious! I’m going to reply to his nasty comment on social media right now!

B: Hold on! If you get emotional, you’ll just play into his hands.

A: You’re right. Silence is a much better response to a troll.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t play to their hands by arguing with them online.
Don’t play INTO their hands by arguing with them online.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *