play off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To encourage two people or groups to compete or argue with each other in order to get an advantage for yourself; or to play an extra match to decide a winner.
Kích hai bên đối đầu/cạnh tranh lẫn nhau để lấy lợi ích về mình; hoặc thi đấu trận phụ (play-off) để phân định thắng thua.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đứng ở giữa, đẩy (PLAY) hai phe tách ra (OFF) để đụng độ (AGAINST) với nhau, còn bạn thì nhàn nhã hưởng lợi ở giữa.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play somebody off against somebody
She managed to play her two suitors off against each other.
Cô ấy đã khéo léo khiến hai người đang theo đuổi mình phải cạnh tranh lẫn nhau.
-
play off something
The design plays off the contrast between dark and light shades.
Thiết kế này tận dụng sự tương phản giữa các tông màu sáng và tối.
📝 Examples (2) / Ví dụ
The politician skillfully played the two rival factions off against each other to retain power.
Nhà chính trị gia đã khéo léo kích động hai phe đối lập đấu đá lẫn nhau để duy trì quyền lực.
If the game ends in a draw, the teams will have to play off next week.
Nếu trận đấu kết thúc với tỉ số hòa, hai đội sẽ phải đá trận play-off vào tuần tới.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- play off against each other – kích động/thi đấu đối đầu lẫn nhau
- play-off match / game – trận đấu play-off (trận tranh vé vớt hoặc chung kết)
- play off someone’s fears – lợi dụng/khai thác nỗi sợ của ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Phổ biến
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn