play on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To exploit or take advantage of someone’s feelings, fears, or weaknesses; or to continue playing (a game/music).
Lợi dụng (cảm xúc, nỗi sợ, điểm yếu của ai đó); hoặc tiếp tục chơi (thể thao, âm nhạc).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Liên tưởng: ‘play’ (chơi/đánh) + ‘on’ (trên) -> Giống như hành động nhún nhảy ‘ngay trên’ nỗi sợ hoặc cảm xúc của ai đó để thao túng và lợi dụng họ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play on something (fears / emotions / weaknesses)
Advertisers often play on people’s insecurities to sell beauty products.
Các nhà quảng cáo thường lợi dụng sự tự ti của mọi người để bán các sản phẩm làm đẹp.
-
play on (intransitive – sports/music)
The referee waved his arms to signal the players to play on after the tackle.
Trọng tài vẫy tay ra hiệu cho các cầu thủ tiếp tục thi đấu sau pha xoạc bóng.
📝 Examples (3) / Ví dụ
Politicians often play on public anxiety during election campaigns.
Các chính trị gia thường lợi dụng sự lo lắng của công chúng trong các chiến dịch bầu cử.
Despite the heavy rain, the referee didn’t blow the whistle and allowed the teams to play on.
Dù mưa lớn, trọng tài không thổi còi và cho phép hai đội tiếp tục thi đấu.
Scammers play on elderly people’s trust to steal their life savings.
Kẻ lừa đảo lợi dụng lòng tin của người già để chiếm đoạt tiền tiết kiệm cả đời của họ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- play on fears – lợi dụng nỗi sợ hãi
- play on emotions – đánh vào/lợi dụng cảm xúc
- play on words – chơi chữ (thường dùng như danh từ ‘a play on words’)
- play on weaknesses – khai thác/lợi dụng điểm yếu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Phổ biến
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn