play out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To happen, unfold, or develop in a particular way; to express or enact a scenario or emotion.
Diễn ra, diễn biến, bộc lộ hoặc phát triển theo một chiều hướng nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một vở kịch (play) đang tiếp diễn mở ra (out) từng màn một. Cụm ‘play out’ nghĩa là sự việc đang diễn biến, trải dài theo thời gian cho đến kết quả cuối cùng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
how something plays out
We need to wait and see how the political situation plays out.
Chúng ta cần chờ xem tình hình chính trị sẽ diễn biến như thế nào.
-
play out something / play something out
Children often play out their inner anxieties through imaginative games.
Trẻ em thường thể hiện những lo âu nội tâm của mình thông qua các trò chơi tưởng tượng.
📝 Examples (3) / Ví dụ
The entire drama played out in front of millions of television viewers.
Toàn bộ kịch tính đã diễn ra ngay trước mắt hàng triệu khán giả truyền hình.
No one can predict exactly how these economic negotiations will play out.
Không ai có thể dự đoán chính xác cuộc đàm phán kinh tế này sẽ diễn ra như thế nào.
Her worst fears played out when the company announced layoffs.
Nỗi sợ hãi lớn nhất của cô ấy đã trở thành hiện thực khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- see how things play out – xem mọi việc diễn ra thế nào
- play out in real life – diễn ra ngoài đời thực
- play out in front of someone – diễn ra ngay trước mắt ai đó
- play out as predicted – diễn biến đúng như dự đoán
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Phổ biến
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn