play over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To replay a sound, image, or memory repeatedly in one’s mind; or to play audio/music over a background.
Tua đi tua lại (ký ức, hình ảnh, âm thanh) trong tâm trí; hoặc phát âm thanh đè lên/qua một hệ thống.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng đĩa nhạc (play) được chạy đè lên (over) não bạn nhiều lần — ‘play over’ chính là việc bạn tua đi tua lại một suy nghĩ hay sự việc trong đầu.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play something over (in one’s mind/head)
She kept playing the job interview over in her head, regretting her last answer.
Cô ấy cứ tua đi tua lại buổi phỏng vấn xin việc trong đầu, hối hận về câu trả lời cuối cùng của mình.
-
play over something
Soft classical music was playing over the loudspeaker in the waiting room.
Nhạc cổ điển nhẹ nhàng đang phát qua loa trong phòng chờ.
📝 Examples (2) / Ví dụ
He played the conversation over several times to make sure he hadn’t missed any crucial details.
Anh ấy đã tua đi tua lại cuộc trò chuyện nhiều lần để đảm bảo mình không bỏ lỡ chi tiết quan trọng nào.
A calm voice played over the intercom, asking passengers to remain seated.
Một giọng nói bình tĩnh vang lên qua hệ thống loa nội bộ, yêu cầu hành khách tiếp tục ngồi tại chỗ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- play over in one’s mind/head – tua lại trong tâm trí/đầu
- play something over and over – phát/tua đi tua lại cái gì liên tục
- soft music plays over… – nhạc nhẹ vang lên qua…
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Trung bình
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn