play through – Cấu trúc và cách dùng

play through

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Music & Gaming Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To play a piece of music, a video game, or a scene from beginning to end; to continue playing a sport despite pain or injury; or to pass a slower group of players in golf.

Chơi trọn vẹn (bản nhạc, trò chơi, màn kịch) từ đầu đến cuối; nén đau/chấn thương để tiếp tục thi đấu; xin vượt nhóm chơi chậm hơn (trong môn golf).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang 🎮 chơi video game hoặc 🎻 tập đàn từ đầu tới cuối mà không hề dừng lại: đó chính là play through (‘chơi xuyên suốt’). Hãy nhớ: play (chơi) + through (xuyên qua / từ đầu đến cuối) = chơi một mạch tới đích! 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • play through + noun/something

    The pianist decided to play through the whole piece without stopping.

    Nghệ sĩ piano đã quyết định chơi trọn vẹn toàn bộ bản nhạc mà không dừng lại.

  • play through the pain / injury

    The striker had to play through the pain of a bruised ankle.

    Tiền đạo đã phải tiếp tục thi đấu dù đang chịu đau do dập cổ chân.

  • let somebody play through

    The slow group of golfers kindly allowed us to play through.

    Nhóm chơi golf chậm hơn đã tốt bụng nhường cho chúng tôi đi trước.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

It took me nearly forty hours to play through the main storyline of the game.

Tôi mất gần bốn mươi tiếng để chơi hết cốt truyện chính của trò chơi.

2

The orchestra will play through the third movement once more before lunch.

Dàn nhạc sẽ chơi trọn vẹn chương ba một lần nữa trước giờ ăn trưa.

3

Despite suffering a knee injury, he managed to play through to the end of the match.

Mặc dù bị chấn thương đầu gối, anh ấy vẫn cố gắng nén đau thi đấu đến hết trận.

4

If the group ahead of you is moving slowly, ask if you can play through.

Nếu nhóm chơi phía trước bạn di chuyển chậm, hãy hỏi xem bạn có thể xin chơi vượt lên trước được không.

5

Let’s play through Scene 2 to see if the pacing feels right.

Hãy diễn qua Cảnh 2 một lượt từ đầu đến cuối để xem nhịp điệu đã ổn chưa.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

run through play from start to finish complete carry on playing

💧 Opposites / Trái nghĩa

stop midway pause interrupt

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • play through the pain – nén đau để tiếp tục thi đấu
  • play through a game – chơi hết trọn vẹn một trò chơi
  • play through a piece of music – chơi trọn vẹn một bản nhạc từ đầu đến cuối
  • play through an injury – thi đấu bất chấp chấn thương

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in gaming, musical practice, and sports contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How did the band rehearsal go this afternoon?

B: Great! We managed to play through our entire setlist without making big mistakes.

A: Awesome! Sounds like you guys are ready for the live show.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He decided to play across the entire song without any pause.
He decided to play through the entire song without any pause.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *