play up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To behave badly or cause trouble (of children); to malfunction or cause pain (of machines or body parts); or to emphasize something to make it seem more important.
Giở chứng, quấy phá (trẻ em); bị lỗi, gây đau (máy móc, bộ phận cơ thể); hoặc nhấn mạnh, thổi phồng tầm quan trọng của điều gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng khi bạn đang PLAY (chơi) mà tự nhiên mọi thứ nhảy tưng UP (lên) bất thường 🤪: đứa trẻ nhảy nhót quấy phá 👧, lưng bị đau nhói lên giở chứng 💥, hoặc ai đó phóng đại lố lên! Nhớ nhé: play up = quấy phá / giở chứng / thổi phồng! 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
play up
The engine has started to play up again.
Động cơ lại bắt đầu giở chứng rồi.
-
play something up / play up something
The media played up the minor disagreement between the two leaders.
Truyền thông đã thổi phồng sự bất đồng nhỏ giữa hai vị lãnh đạo.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The children always play up when they have a substitute teacher.
Bọn trẻ luôn quấy phá mỗi khi có giáo viên dạy thay.
My knee is playing up again because of the cold weather.
Đầu gối của tôi lại giở chứng đau vì thời tiết lạnh.
In your resume, you should play up your project management experience.
Trong sơ yếu lý lịch, bạn nên nhấn mạnh kinh nghiệm quản lý dự án của mình.
The Wi-Fi has been playing up all morning, so I couldn’t send the emails.
Mạng Wi-Fi bị chập chờn cả buổi sáng nên tôi không thể gửi email.
Advertisers tend to play up the benefits while ignoring the risks.
Các nhà quảng cáo có xu hướng thổi phồng các lợi ích trong khi ngó lơ các rủi ro.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- my back is playing up – lưng của tôi lại đau giở chứng
- children start to play up – trẻ em bắt đầu quấy phá
- play up the importance of something – nhấn mạnh tầm quan trọng của cái gì
- play up the positive aspects – đề cao các mặt tích cực
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken English and news media
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn