play with – Cấu trúc và cách dùng

play with

/phrasal verb/
A1 Common Daily Life Verbs

📖 Meaning / Ý nghĩa

To engage in an activity for enjoyment with someone or something; to touch or move something idly; or to consider an idea non-seriously.

Chơi đùa cùng ai/cái gì; tay táy nghịch đồ vật; hoặc ấp ủ/cân nhắc một ý tưởng nào đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ cụm từ play with theo 3 nét nghĩa cực dễ nhớ này nhé: 🧸 Chơi cùng (chơi đồ chơi, chơi với thú cưng), 🤏 Nghịch ngợm (nghịch tóc, nghịch đồ ăn), và 💡 Tơ tưởng/cân nhắc (nghĩ ngợi về một ý tưởng nào đó). Nhớ đừng nhầm với play video games (chơi game thì KHÔNG dùng ‘with’ nha)!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • play with + someone/something

    The children are playing with their new toys in the garden.

    Bọn trẻ đang chơi với những chiếc đồ chơi mới ở trong vườn.

  • play with + the idea / thought of (doing) something

    I am playing with the idea of moving to Canada next year.

    Tôi đang cân nhắc ý tưởng chuyển đến Canada vào năm sau.

  • play with fire

    Investing all your savings in cryptocurrency is playing with fire.

    Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào tiền điện tử là đang đùa với lửa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My little brother loves to play with his toy cars all day.

Em trai tôi rất thích chơi với những chiếc xe đồ chơi cả ngày.

2

She sat at her desk, nervously playing with her hair while waiting.

Cô ấy ngồi tại bàn làm việc, lo lắng nghịch tóc trong lúc chờ đợi.

3

Stop playing with your food and finish your dinner!

Đừng có nghịch đồ ăn nữa và ăn cho xong bữa tối đi!

4

We are playing with the thought of starting our own business.

Chúng tôi đang nảy ra ý định tự mở công ty kinh doanh riêng.

5

If you lie to the police, you are playing with fire.

Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn đang đùa với lửa đấy.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

toy with fiddle with tinker with

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore leave alone disregard

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • play with fire – đùa với lửa (hành động mạo hiểm)
  • play with an idea – cân nhắc / ấp ủ một ý tưởng
  • play with your hair – ve vẩy / nghịch tóc
  • play with food – chơi đùa / nghịch đồ ăn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A1
Very high frequency in everyday English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you want to come over and play with my new puppy?

B: I’d love to! But I’m currently playing with the idea of finishing my essay first.

A: That is wise. Let me know as soon as you finish!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I like to play with computer games in my free time.
I like to play computer games in my free time.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *