put about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To spread news, rumors, or information, especially when it is untrue or unofficial.
Đồn đại, lan truyền tin đồn hoặc thông tin (thường là không chính xác hoặc không chính thức).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn cầm một tin đồn rồi PUT (đặt) nó đi ABOUT (khắp nơi xung quanh) 📢. Thế là tin đồn lan ra khắp phố phường! Cấu trúc cực hay dùng trong bài thi C1/IELTS: put it about that… = tung tin đồn rằng…
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put it about that + clause
Someone has put it about that the CEO is going to resign next month.
Ai đó đã lan truyền tin đồn rằng Giám đốc điều hành sẽ từ chức vào tháng tới.
-
put something about
They are putting false rumors about to damage his reputation.
Họ đang tung ra những tin đồn sai sự thật để làm tổn hại uy tín của anh ấy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was put about that he was leaving the company, but he strongly denied it.
Có tin đồn rằng anh ấy sẽ rời công ty, nhưng anh ấy đã kịch liệt phủ nhận.
You shouldn’t believe every story that people put about.
Bạn không nên tin vào mọi câu chuyện mà người ta đồn đại.
She put about a rumor that the department was going to be closed down.
Cô ấy đã tung tin đồn rằng phòng ban sắp bị đóng cửa.
I don’t know who put this nonsense about, but it’s completely untrue.
Tôi không biết ai đã tung tin nhảm nhí này ra, nhưng nó hoàn toàn sai sự thật.
Noticing the bad weather, the captain ordered the crew to put the ship about.
Nhận thấy thời tiết xấu, thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn quay đầu tàu lại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put it about that – đồn đại rằng
- put rumors about – lan truyền tin đồn
- put stories about – thêu dệt/tung tin câu chuyện
- put false information about – phát tán thông tin sai lệch
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in British English, less frequent in American English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn