put aside – Cấu trúc và cách dùng

put aside

/phrasal verb/
B2 Money Work Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To save money or time for a specific purpose, or to temporarily ignore feelings, arguments, or work to focus on something else.

Tiết kiệm tiền/thời gian cho mục đích cụ thể, hoặc tạm thời gạt bỏ (bất đồng, cảm xúc, công việc) để tập trung vào việc khác.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Hình ảnh gợi nhớ: Tưởng tượng bạn cầm một thứ gì đó như tiền bạc hoặc sự tức giận rồi PUT (đặt) nó sang một bên ASIDE (phía bên cạnh). 💰 Nếu là tiền hay thời gian, tức là bạn tiết kiệm / dành riêng. 🤝 Nếu là tranh cãi hay cảm xúc, tức là bạn gạt sang một bên để làm việc lớn hơn!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • put + something + aside (for something)

    They put aside some money every month for their children’s education.

    Họ tiết kiệm một khoản tiền mỗi tháng cho việc học của con cái.

  • put aside + differences / feelings

    We need to put aside our differences and work together.

    Chúng ta cần gạt bỏ những bất đồng và hợp tác với nhau.

  • put aside + time (to do something)

    Try to put aside 15 minutes each day to practice meditation.

    Hãy cố gắng dành ra 15 phút mỗi ngày để tập thiền.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I try to put aside a little money every week for emergency situations.

Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tuần cho những tình huống khẩn cấp.

2

The two political parties put aside their rivalry to pass the new healthcare bill.

Hai đảng phái chính trị đã gạt bỏ sự ganh đua để thông qua đạo luật chăm sóc sức khỏe mới.

3

She put aside her book when her grandmother walked into the room.

Cô ấy đặt cuốn sách sang một bên khi bà cô ấy bước vào phòng.

4

Can you put aside some time tomorrow to review my application?

Bạn có thể dành ra chút thời gian vào ngày mai để xem qua hồ sơ của tôi không?

5

He had to put aside his personal feelings and make an objective decision.

Anh ấy phải gạt cảm xúc cá nhân sang một bên và đưa ra một quyết định khách quan.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

set aside save disregard lay by

💧 Opposites / Trái nghĩa

squander spend bring up focus on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • put aside money / savings – tiết kiệm tiền / khoản tiết kiệm
  • put aside differences – gạt bỏ những điểm bất đồng
  • put aside pride – gạt bỏ cái tôi / sự tự ái
  • put aside time – dành riêng ra một khoảng thời gian

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in both formal and daily conversations, especially concerning financial planning and teamwork.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: We’ve been arguing all morning, but the deadline is in two hours.

B: You’re right. Let’s put aside our personal opinions and finish the presentation first.

A: Great idea! We can discuss our differences after we submit it.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to put aside to my money for the future.
I need to put aside my money for the future. / I need to put my money aside for the future.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *