put away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To place something in the location where it is usually kept; to save money for future use; or to consume a large amount of food or drink.
Cất đồ đạc vào đúng vị trí thường để; dành dụm hoặc tiết kiệm tiền; hoặc ăn/uống một lượng lớn thực phẩm.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
📦 Tưởng tượng đơn giản: Bạn đặt đồ vật (put) rồi mang nó rời đi (away) về đúng vị trí cất giữ. 💡 Lưu ý quan trọng: Đây là động từ tách rời. Khi dùng với đại từ ngắn như it hoặc them, bạn BẮT BUỘC phải kẹp ở giữa: put it away hoặc put them away chứ không được nói put away it nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put + noun + away / put away + noun
Please put away your clothes after washing them.
Vui lòng cất quần áo của bạn sau khi giặt xong.
-
put + pronoun + away
After reading the documents, she put them away.
Sau khi đọc xong tài liệu, cô ấy đã cất chúng đi.
-
put away + money
They are trying to put away money for a new home.
Họ đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà mới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
As soon as I got home, I put away all the groceries.
Ngay khi về đến nhà, tôi đã cất hết đồ tạp hóa vào tủ.
Kids, it’s bedtime, so please put your toys away.
Các con ơi, đến giờ đi ngủ rồi, hãy cất đồ chơi đi nhé.
He puts away fifty dollars every week into his savings account.
Anh ấy tiết kiệm 50 đô la mỗi tuần vào tài khoản tiết kiệm của mình.
I was amazed at how much food the teenager could put away.
Tôi đã rất ngạc nhiên trước lượng thức ăn mà cậu thiếu niên đó có thể ăn hết.
The robber was put away for ten years.
Tên cướp đã bị tống giam trong 10 năm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put away groceries – cất thực phẩm/đồ tạp hóa vừa mua
- put away toys – cất dọn đồ chơi
- put away money for a rainy day – dành dụm tiền cho những lúc khó khăn
- put away a large meal – đánh chén hết một bữa ăn lớn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn