put back – Cấu trúc và cách dùng

put back

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return something to the place where it came from, or to postpone/delay an event or time.

Đặt/trả vật gì về vị trí cũ; hoặc hoãn lại, dời lịch một sự kiện sang thời điểm muộn hơn.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng từ PUT (đặt) kết hợp với BACK (trở lại/về phía sau). 📦 Nếu đặt đồ vật trả lại chỗ cũ: bạn đang put it back. ⏰ Nếu lùi lịch trình về phía sau: bạn đang dời lịch/hoãn lại sự kiện đó!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • put something back (in/on/into something)

    Please put the keys back on the hook when you return.

    Vui lòng để lại chìa khóa lên móc khi bạn về.

  • put something back (to/until something)

    The departure time has been put back by two hours.

    Giờ khởi hành đã bị dời lại hai tiếng.

  • put back [a clock/watch]

    We put the clocks back one hour in autumn.

    Chúng tôi chỉnh lùi đồng hồ một tiếng vào mùa thu.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

After reading the newspaper, he put it back on the table.

Sau khi đọc xong tờ báo, anh ấy đã đặt nó lại trên bàn.

2

The manager decided to put back the product launch until next month.

Giám đốc đã quyết định dời ngày ra mắt sản phẩm sang tháng sau.

3

Make sure you put all the tools back where you found them.

Hãy đảm bảo rằng bạn cất tất cả dụng cụ về đúng nơi bạn đã lấy.

4

Heavy traffic put back our arrival time by nearly an hour.

Giao thông tắc nghẽn đã làm chậm giờ đến của chúng tôi gần một tiếng.

5

Don’t forget to put back your watch when traveling to a different time zone.

Đừng quên chỉnh lùi đồng hồ khi đi sang một múi giờ khác.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

replace postpone delay reschedule

💧 Opposites / Trái nghĩa

take out bring forward advance

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • put back a meeting – hoãn/dời lịch cuộc họp
  • put back the clock – vặn lùi đồng hồ / quay ngược thời gian
  • put something back in its place – đặt vật gì về lại đúng chỗ cũ
  • put back the deadline – lùi thời hạn hoàn thành

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
High (Very common in daily English and workplace communication)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Have you seen my scissors? I left them on the desk.

B: Oh, I borrowed them earlier. I’ve just put them back in the drawer.

A: Great, thanks for putting them back!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

When you finish using the book, please put back it.
When you finish using the book, please put it back.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *