put down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To place something on a surface, write something down, criticize or humiliate someone, pay a deposit, or euthanize a sick animal.
Đặt xuống, ghi chép lại, chê bai/hạ thấp ai đó, đặt cọc tiền, hoặc cho động vật bị bệnh nặng qua đời nhẹ nhàng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ siêu tốc:
1. Put (đặt) + Down (xuống) = Đặt cái gì đó xuống (nghĩa đen cơ bản).
2. Tưởng tượng bạn cố tình đè ai đó xuống dưới mình, nghĩa là bạn đang chê bai / hạ thấp họ! 👎
3. Khi bạn đặt tiền xuống bàn làm việc, đó chính là đặt cọc. 💸
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put something down
She put down her coffee mug on the kitchen table.
Cô ấy đặt ly cà phê xuống bàn bếp.
-
put someone down
You shouldn’t put your colleagues down in public.
Bạn không nên hạ thấp đồng nghiệp của mình trước mặt người khác.
-
put down a deposit/amount
They put down a deposit on their new apartment.
Họ đã đặt cọc cho căn hộ mới của họ.
-
put an animal down
The veterinarian had to put the suffering dog down.
Bác sĩ thú y đã phải cho chú chó đang chịu đau đớn qua đời nhẹ nhàng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please put down your pens when the timer rings.
Xin vui lòng đặt bút xuống khi chuông báo hết giờ.
He always puts down his younger brother to make himself feel superior.
Anh ta luôn hạ thấp em trai mình để cảm thấy bản thân giỏi giang hơn.
Let me put down your address before I forget it.
Để tôi ghi lại địa chỉ của bạn trước khi tôi quên.
We put down 10% of the total price to secure the car.
Chúng tôi đã đặt cọc 10% tổng giá trị để giữ chiếc xe.
It was a tough decision to put our old cat down.
Đó là một quyết định khó khăn khi phải cho chú mèo già của chúng tôi ra đi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put down a deposit – đặt cọc một khoản tiền
- put down roots – cắm rễ, định cư lâu dài
- put down a rebellion – dập tắt một cuộc nổi dậy
- put down your phone – đặt điện thoại của bạn xuống
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn