put forward
📖 Meaning / Ý nghĩa
To suggest or propose an idea, plan, proposal, or candidate for consideration or discussion.
Đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch, ứng cử viên) để thảo luận hoặc xem xét.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang trong cuộc họp và lấy tay đẩy (put) một tờ giấy đề xuất về phía trước (forward) cho mọi người cùng xem 💡. Cứ mỗi lần muốn đề xuất hay đưa ra ý tưởng, hãy nhớ đến hành động đẩy tờ giấy put forward này nhé! 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put forward + something
She put forward a compelling argument during the board meeting.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận đầy thuyết phục trong cuộc họp hội đồng quản trị.
-
put forward + someone (as/for something)
The department put him forward as a candidate for the manager role.
Bộ phận đã đề xuất anh ấy làm ứng cử viên cho vị trí quản lý.
-
put something forward
Several innovative solutions were put forward by the team.
Một số giải pháp sáng tạo đã được nhóm nghiên cứu đưa ra.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Several interesting hypotheses were put forward at the scientific conference.
Nhiều giả thuyết thú vị đã được đưa ra tại hội nghị khoa học.
I would like to put forward a new plan for reducing operational costs.
Tôi muốn đề xuất một kế hoạch mới nhằm giảm chi phí vận hành.
The local council put forward a proposal to build a new community center.
Hội đồng địa phương đã đưa ra đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.
He was put forward as the primary representative for the negotiations.
Anh ấy đã được đề cử làm đại diện chính cho các cuộc đàm phán.
Don’t hesitate to put forward your views even if they differ from the rest.
Đừng ngần ngại đưa ra quan điểm của bạn ngay cả khi chúng khác với những người còn lại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put forward a proposal – đưa ra một đề xuất
- put forward an idea – đưa ra một ý tưởng
- put forward a candidate – giới thiệu/đề xuất ứng cử viên
- put forward a theory – đưa ra một học thuyết/giả thuyết
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic, professional, and formal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn