put in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To devote time or effort to an activity; to formally submit a request, claim, or application; or to install equipment.
Dành thời gian hoặc công sức cho một việc gì đó; nộp đơn/yêu cầu/khiếu nại chính thức; hoặc lắp đặt thiết bị.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đặt (put) công sức hoặc hồ sơ vào bên trong (in) một chiếc hộp thành công 🎁.
👉 Khi bạn put in effort = Bạn bỏ công sức vào công việc.
👉 Khi bạn put in an application = Bạn nộp/gửi hồ sơ xin việc vào công ty!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put in + time/effort + (on/into something)
She put in a lot of extra hours to finish the project on time.
Cô ấy đã dành rất nhiều giờ làm thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.
-
put in for + something
He decided to put in for a transfer to the London office.
Anh ấy quyết định nộp đơn xin chuyển sang văn phòng ở Luân Đôn.
-
put in + equipment/system
We are planning to put in a new air conditioner tomorrow.
Chúng tôi đang có kế hoạch lắp đặt một chiếc máy điều hòa mới vào ngày mai.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you put in the hard work now, you will reap the benefits later.
Nếu bạn bỏ ra công sức làm việc chăm chỉ bây giờ, bạn sẽ gặt hái kết quả sau này.
I’ve put in a request for two days of leave next week.
Tôi đã nộp đơn xin nghỉ phép hai ngày vào tuần tới.
The landlord agreed to put in new kitchen cabinets.
Chủ nhà đã đồng ý lắp đặt tủ bếp mới.
She puts in at least eight hours of study every single day.
Cô ấy dành ít nhất tám tiếng để học mỗi ngày.
Did you put in an insurance claim after the car accident?
Bạn đã gửi yêu cầu bồi thường bảo hiểm sau vụ tai nạn xe chưa?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put in effort – bỏ ra nỗ lực
- put in hours – dành nhiều giờ đồng hồ
- put in an application – nộp đơn xin việc/đăng ký
- put in a claim – gửi yêu cầu bồi thường/khiếu nại
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very High – Frequently used in workplace, academic, and daily English contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn