put off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To delay doing something until a later time, or to make someone dislike or lose interest in something.
Trì hoãn, dời lại một sự kiện/kế hoạch; hoặc làm ai đó mất hứng thú, chán nản, không thích điều gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Tưởng tượng bạn đặt (PUT) công việc sang một bên xa xa (OFF) để biến nó khỏi tầm mắt -> nghĩa là bạn đang trì hoãn nó! 🏃♂️💨 Còn khi bạn tắt (OFF) công tắc cảm xúc với ai đó -> có nghĩa là bạn bị họ làm cho mất hứng / mất cảm tình rồi! ❌
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put off + V-ing / noun
You shouldn’t put off going to the dentist when you have a toothache.
Bạn không nên trì hoãn việc đi khám nha sĩ khi bị đau răng.
-
put someone off (something)
The bad smell of the food completely put me off.
Mùi hôi của thức ăn làm tôi hoàn toàn mất hết cảm giác thèm ăn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The manager decided to put off the staff meeting until Friday morning.
Quản lý đã quyết định dời cuộc họp nhân viên sang sáng thứ Sáu.
Don’t put off writing your essay until the night before it’s due.
Đừng trì hoãn việc viết bài luận cho đến đêm trước ngày hạn nộp.
His arrogant behavior really put me off at first.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy ban đầu thực sự làm tôi cảm thấy khó chịu.
They had to put off their wedding because of bad weather.
Họ đã phải hoãn đám cưới vì thời tiết xấu.
I was put off buying the house by the high price.
Tôi đã bỏ ý định mua ngôi nhà đó vì giá quá cao.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put off a decision – trì hoãn một quyết định
- put off a meeting – hoãn một cuộc họp
- be put off by someone’s attitude – bị mất cảm tình bởi thái độ của ai đó
- put off doing homework – trì hoãn việc làm bài tập về nhà
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and business English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn