put on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To place clothing, accessories, or makeup onto one’s body; to gain weight; or to organize/present an event or performance.
Mặc (quần áo), đeo (trang sức), trang điểm; tăng (cân); hoặc tổ chức/dàn dựng (một sự kiện, buổi biểu diễn).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Tưởng tượng bạn đang đặt (PUT) quần áo lên (ON) cơ thể mình để mặc vào! Tương tự, khi bạn đặt thêm trọng lượng lên cơ thể, tức là bạn đang tăng cân (put on weight) đó nha! 🧥⚖️
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put on + clothing/makeup/accessories
She put on her coat and walked out the door.
Cô ấy mặc áo khoác vào và đi ra khỏi cửa.
-
put + clothing/accessories + on
Put your shoes on, we need to leave now.
Xỏ giày vào đi, chúng ta phải đi ngay bây giờ.
-
put on + weight
He has put on three kilograms over the winter.
Anh ấy đã tăng ba cân trong suốt mùa đông.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t forget to put on your seatbelt.
Đừng quên thắt dây an toàn vào nhé.
It is freezing outside, so you should put on a warm hat.
Bên ngoài trời lạnh lắm, nên bạn nên đội một chiếc mũ ấm vào.
She put on some soft background music while reading.
Cô ấy đã bật một chút nhạc nền nhẹ nhàng trong lúc đọc sách.
I always put on weight during the holiday season.
Tôi luôn bị tăng cân vào mùa lễ hội.
The students are putting on a play for charity.
Các sinh viên đang dàn dựng một vở kịch để làm từ thiện.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put on clothes / shoes – mặc quần áo / xỏ giày
- put on makeup – trang điểm
- put on weight – tăng cân
- put on a show / play – dàn dựng một buổi biểu diễn / vở kịch
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and written English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn