put out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To extinguish a fire or light; to cause inconvenience or annoyance to someone; or to publish/release information.
Dập tắt (lửa, thuốc lá); làm phiền, gây bất tiện cho ai đó; hoặc phát hành, công bố (tin tức, thông điệp).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn mang PUT đống lửa ra OUT bên ngoài trời mưa để DẬP TẮT nó 🌧️🔥. Hoặc khi ai đó bị PUT OUT, họ như bị tống ra ngoài nên cảm thấy PHẬT Ý, KHÓ CHịU 😤.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put out + something / put + something + out
Please put out your cigarette before entering the building.
Vui lòng dập tắt thuốc lá trước khi vào tòa nhà.
-
put someone out
I hope staying with you for a few days won’t put you out.
Tôi hy vọng việc ở lại nhà bạn vài ngày sẽ không làm phiền bạn.
-
be put out
She was visibly put out when her opinion was ignored.
Cô ấy lộ rõ sự phật ý khi ý kiến của mình bị ngó lơ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Firefighters worked through the night to put out the forest fire.
Lính cứu hỏa đã làm việc suốt đêm để dập tắt đám cháy rừng.
Don’t forget to put out the trash before you go to sleep.
Đừng quên mang rác ra ngoài trước khi đi ngủ.
The government put out a warning about the upcoming storm.
Chính phủ đã đưa ra lời cảnh báo về cơn bão sắp tới.
I don’t want to put you out, so I can just take a taxi home.
Tôi không muốn làm phiền bạn, nên tôi có thể tự bắt taxi về nhà.
He was a bit put out when they changed the plan without telling him.
Anh ấy có chút khó chịu khi họ thay đổi kế hoạch mà không báo cho anh ấy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put out a fire / cigarette – dập tắt ngọn lửa / điếu thuốc
- put out a statement / press release – phát hành một tuyên bố / thông cáo báo chí
- feel put out – cảm thấy phật ý, khó chịu
- put out the trash / garbage – mang rác ra ngoài
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn