put over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To express or communicate an idea, feeling, or message successfully to an audience.
Truyền đạt, trình bày một ý tưởng, thông điệp hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đặt put một chiếc cầu bắc qua over khoảng cách giữa bạn và người nghe để truyền tải thông điệp đến họ một cách dễ dàng! 🌉🗣️ Nhớ nhé: put over = truyền đạt hiệu quả.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put + noun/pronoun + over (to somebody)
She knows how to put her arguments over clearly in every debate.
Cô ấy biết cách trình bày các luận điểm của mình một cách rõ ràng trong mọi buổi tranh luận.
-
put over + noun
The speaker failed to put over the main message of the campaign.
Diễn giả đã không thể truyền đạt được thông điệp chính của chiến dịch.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He managed to put over his point of view without offending anyone.
Anh ấy đã truyền đạt được quan điểm của mình mà không làm mất lòng ai.
Good presenters know how to put over complex information simply.
Những người thuyết trình giỏi biết cách truyền đạt thông tin phức tạp một cách đơn giản.
The actor put over the character’s emotions remarkably well.
Diễn viên đã diễn tả cảm xúc của nhân vật một cách vô cùng xuất sắc.
It is crucial to put over the safety guidelines clearly to all new employees.
Điều quan trọng là phải truyền đạt các hướng dẫn an toàn một cách rõ ràng cho tất cả nhân viên mới.
She used visual aids to help put her ideas over to the board of directors.
Cô ấy đã sử dụng các công cụ trực quan để giúp truyền đạt ý tưởng của mình tới Hội đồng quản trị.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put over a message – truyền đạt một thông điệp
- put over an idea – diễn đạt một ý tưởng
- put over points effectively – trình bày các ý kiến một cách hiệu quả
- put over feelings clearly – truyền tải cảm xúc một cách rõ ràng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business meetings, presentations, public speaking, and writing.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn