put round
📖 Meaning / Ý nghĩa
To tell a lot of people a piece of news, a story, or a rumour, or to circulate information.
Lan truyền, rỉ tai hoặc phổ biến một tin đồn, tin tức, câu chuyện cho nhiều người biết.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đặt (put) một tin tức chạy vòng quanh (round) cả văn phòng! 🏃♂️💨 Cứ hễ thấy put round là nhớ ngay đến việc lan truyền tin tức/tin đồn cho mọi người xung quanh nhé! 📢🤫 Lưu ý cực kỳ quan trọng: Khi nối với một mệnh đề đằng sau, luôn dùng cấu trúc put it round that… nha!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put it round that + clause
Somebody put it round that the company was going bankrupt.
Ai đó đã lan truyền rằng công ty đang trên đà phá sản.
-
put + noun + round
Who put that false rumour round?
Ai đã lan truyền cái tin đồn thất thiệt đó thế?
📝 Examples (5) / Ví dụ
Someone has been putting round rumours that the office is closing down.
Có ai đó đang lan truyền tin đồn rằng văn phòng sắp đóng cửa.
They put it round that he was leaving the country, which wasn’t true at all.
Họ đồn đại rằng anh ấy sắp rời khỏi đất nước, điều đó hoàn toàn không đúng.
I’ll put word round that the meeting has been rescheduled for tomorrow.
Tôi sẽ bắn tin cho mọi người biết cuộc họp đã được dời sang ngày mai.
She didn’t want to put the story round until she was sure of the facts.
Cô ấy không muốn lan truyền câu chuyện cho đến khi nắm rõ sự thật.
Don’t put round details about the project before the official announcement.
Đừng phát tán thông tin chi tiết về dự án trước khi có thông báo chính thức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put round a rumour – lan truyền một tin đồn
- put round a story – tung ra/lan truyền một câu chuyện
- put it round that – truyền tai nhau rằng
- put word round – bắn tin/truyền tin cho mọi người
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in British English, especially in spoken and informal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn