put through – Cấu trúc và cách dùng

put through

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Communication Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To connect someone by phone to another person, or to make someone experience something difficult or painful.

Nối máy điện thoại cho ai đó, hoặc bắt ai đó phải trải qua điều gì khó khăn, đau đớn.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang 📞 đẩy (put) cuộc gọi chui qua (through) đường dây điện thoại để đến người nhận! Ngoài ra, khi ai đó trải qua khó khăn, họ cũng đang đi ‘xuyên qua’ (through) gian khổ. Lưu ý quan trọng: Đại từ làm tân ngữ (me, you, him, her…) bắt buộc phải đứng Ở GIỮA: put you through chứ không đứng ở cuối nhé! ✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • put somebody through (to somebody)

    Could you put me through to the manager, please?

    Bạn có thể nối máy cho tôi gặp quản lý được không?

  • put somebody through something

    I am sorry to put you through all this stress.

    Tôi xin lỗi vì đã làm bạn phải chịu đựng tất cả sự căng thẳng này.

  • put something through (something)

    The bank will put the transaction through by tomorrow.

    Ngân hàng sẽ hoàn tất giao dịch này trước ngày mai.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Hold on a moment, I will put you through to the sales department.

Chờ một chút, tôi sẽ nối máy cho bạn tới phòng kinh doanh.

2

She put herself through university by working two part-time jobs.

Cô ấy tự trang trải tiền học đại học bằng cách làm hai công việc bán thời gian.

3

I cannot believe he put his family through so much pain.

Tôi không thể tin được anh ấy lại khiến gia đình mình phải chịu đựng nhiều đau khổ đến vậy.

4

The proposal was put through without any major objections.

Đề xuất đã được thông qua mà không gặp phải sự phản đối lớn nào.

5

Please hold while I try to put your payment through.

Vui lòng chờ trong khi tôi cố gắng xử lý khoản thanh toán của bạn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

connect transfer subject to

💧 Opposites / Trái nghĩa

disconnect cut off protect from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • put through a call – chuyển/nối một cuộc gọi
  • put through college – nuôi ăn học đại học
  • put through an ordeal – bắt ai trải qua thử thách nghiệt ngã
  • put a deal through – thông qua một thỏa thuận

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in business phone calls and everyday discussions

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hello, I would like to speak to Mr. Davis in accounting, please.

B: Certainly. Please hold the line while I put you through.

A: Thank you so much for your help.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will put through you to the director.
I will put you through to the director.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *