put together
📖 Meaning / Ý nghĩa
To assemble the parts of something, or to prepare, create, or organize something by combining different elements.
Lắp ráp các bộ phận của cái gì đó, hoặc chuẩn bị, tạo ra, tổ chức bằng cách kết hợp nhiều yếu tố khác nhau.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đặt từng mảnh ghép (PUT) nằm sát lại cạnh nhau (TOGETHER) 🧩. Thế là bạn đã lắp ráp xong một mô hình LEGO hoặc tổng hợp/lập nên một kế hoạch xịn xò rồi đấy! ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put + noun + together
It took us two hours to put the flat-pack wardrobe together.
Chúng tôi mất hai tiếng để lắp ráp chiếc tủ quần áo đóng gói dạng phẳng này.
-
put together + noun
The committee is putting together a plan for the charity event.
Ủy ban đang xây dựng một kế hoạch cho sự kiện từ thiện.
-
put + pronoun (it/them) + together
Here are all the puzzle pieces; can you help me put them together?
Đây là tất cả các mảnh ghép; bạn có thể giúp tôi ghép chúng lại với nhau không?
📝 Examples (5) / Ví dụ
I managed to put together a decent meal using only leftovers.
Tôi đã chuẩn bị được một bữa ăn khá ngon chỉ bằng cách dùng đồ ăn thừa.
She put together an outstanding portfolio to showcase her design skills.
Cô ấy đã tạo ra một hồ sơ năng lực tuyệt vời để thể hiện kỹ năng thiết kế của mình.
The manager put together a group of experts to solve the issue.
Người quản lý đã thành lập một nhóm chuyên gia để giải quyết vấn đề.
We need to put together a budget before starting the project.
Chúng ta cần lập một bảng ngân sách trước khi bắt đầu dự án.
He bought a model airplane and spent all evening putting it together.
Anh ấy đã mua một mô hình máy bay và dành cả buổi tối để lắp ráp nó.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put together a team – thành lập một đội ngũ
- put together a plan/proposal – xây dựng một kế hoạch/đề xuất
- put together furniture – lắp ráp đồ nội thất
- put together a report – tổng hợp/biên soạn một báo cáo
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, academic work, and business environments.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn