put up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To construct or erect something, attach/hang something on a wall, or provide temporary accommodation for someone.
Dựng lên, treo/dán (biển báo, bức tranh), hoặc cho ai đó ở nhờ tạm thời.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ:
Hãy tưởng tượng hành động đẩy (PUT) cái gì đó LÊN (UP):
1. Đẩy lều/tượng LÊN -> Dựng lên ⛺
2. Đẩy tranh/thông báo LÊN tường -> Treo/Dán lên 🖼️
3. Đẩy giá cả LÊN -> Tăng giá 📈
4. Mở cửa cho bạn bước LÊN nhà ở tạm -> Cho ở nhờ 🏠
⚠️ Lưu ý quan trọng: Khi từ chỉ người là đại từ (me, you, him, her, us, them), bắt buộc phải kẹp vào GIỮA: put YOU up chứ không dùng put up you.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put something up
They put up a new fence around the garden.
Họ đã dựng một hàng rào mới quanh khu vườn.
-
put somebody up
Could you put me up for a couple of nights?
Bạn có thể cho tôi ở nhờ một vài đêm được không?
-
put up a sign / notice
The manager put up a notice about the holiday hours.
Quản lý đã dán một thông báo về giờ làm việc ngày lễ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We are going to put up new posters in the classroom.
Chúng tôi sẽ treo những áp phích mới trong lớp học.
Don’t worry about booking a hotel, I can put you up.
Đừng lo về việc đặt khách sạn, tớ có thể cho cậu ở nhờ.
The local government put up a monument in the town center.
Chính quyền địa phương đã dựng một đài tưởng niệm ở trung tâm thị trấn.
Most supermarkets have put up their prices recently.
Hầu hết các siêu thị gần đây đều đã tăng giá.
The team put up a great fight despite losing the match.
Đội bóng đã thi đấu rất nỗ lực dù để thua trận đấu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- put up a tent – dựng lều
- put somebody up for the night – cho ai ở nhờ qua đêm
- put up prices – tăng giá
- put up a fight – chống trả, đấu tranh
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn