put up with
📖 Meaning / Ý nghĩa
to accept or tolerate an unpleasant situation or person without complaining.
chịu đựng, chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó gây khó chịu mà không phàn nàn
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn dựng (put) một tấm lá chắn cao (up) để ở cùng (with) một đứa em lắm lời. Tấm lá chắn giúp bạn chịu đựng sự phiền phức của nó mà không phát điên! 🧘♂️✨ Nhớ là phải đủ 3 từ: put + up + with nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
put up with + someone/something
I don’t know how she puts up with her noisy neighbors.
Tôi không hiểu sao cô ấy có thể chịu đựng được những người hàng xóm ồn ào của mình.
-
put up with + V-ing
He shouldn’t have to put up with being treated so unfairly.
Anh ấy không việc gì phải chịu đựng việc bị đối xử bất công như vậy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t put up with this hot weather any longer.
Tôi không thể chịu đựng được thời tiết nóng bức này thêm nữa.
She has put up with his bad temper for years.
Cô ấy đã chịu đựng tính khí thất thường của anh ta trong nhiều năm.
How do you put up with working such long hours?
Làm sao bạn có thể chịu đựng được việc làm việc nhiều giờ liền như vậy?
The teacher refused to put up with any disrespect in the classroom.
Giáo viên từ chối chịu đựng bất kỳ sự thiếu tôn trọng nào trong lớp học.
If you want to keep this job, you’ll have to put up with a bit of stress.
Nếu muốn giữ công việc này, bạn sẽ phải chịu đựng một chút áp lực.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- refuse to put up with – từ chối chịu đựng
- hard to put up with – khó mà chịu đựng được
- put up with the noise – chịu đựng tiếng ồn
- put up with bad behavior – chịu đựng hành vi xấu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn