put upon
📖 Meaning / Ý nghĩa
To treat someone unfairly by expecting them to do more than is reasonable or taking advantage of their kindness.
Lợi dụng lòng tốt của ai đó để đùn đẩy công việc hoặc bắt họ làm quá nhiều việc không hợp lý.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn bị người khác đặt (put) thêm cả đống việc lên (upon) vai mình 🏋️♂️! Ai mà hiền quá thì rất dễ rơi vào cảnh be put upon (bị đùn đẩy công việc, bị lợi dụng lòng tốt) đấy nhé! Hãy dũng cảm nói ‘KHÔNG’ đúng lúc nào 🛑💪!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be put upon (by someone)
She always feels put upon by her demanding colleagues.
Cô ấy luôn cảm thấy bị lợi dụng bởi những đồng nghiệp hay đòi hỏi.
-
feel put upon
You have every right to feel put upon when they expect you to work every weekend.
Bạn hoàn toàn có quyền cảm thấy bị lợi dụng khi họ bắt bạn làm việc vào mỗi cuối tuần.
-
allow/let oneself be put upon
Stop allowing yourself to be put upon by people who wouldn’t do the same for you.
Hãy ngừng để bản thân bị lợi dụng bởi những người sẽ không làm điều tương tự cho bạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She always feels put upon because her family expects her to do all the housework.
Cô ấy luôn cảm thấy bị lợi dụng vì gia đình bắt cô ấy làm toàn bộ việc nhà.
I don’t mind helping out occasionally, but I refuse to be put upon.
Tôi không ngại giúp đỡ thỉnh thoảng, nhưng tôi từ chối việc bị đùn đẩy công việc.
He is too nice and easily gets put upon by his lazy coworkers.
Anh ấy quá tốt tính nên dễ dàng bị các đồng nghiệp lười biếng lợi dụng.
Jane decided to speak up after realizing how much she was being put upon at work.
Jane quyết định lên tiếng sau khi nhận ra mình đang bị đùn đẩy nhiều việc như thế nào ở công ty.
Don’t let them put upon you just because you are the newest member of the team.
Đừng để họ lợi dụng bạn chỉ vì bạn là thành viên mới nhất trong đội.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- feel constantly put upon – luôn cảm thấy bị lợi dụng/đùn đẩy việc
- easily put upon – dễ bị lợi dụng lòng tốt
- refuse to be put upon – từ chối bị đùn đẩy công việc
- stop letting yourself be put upon – ngừng để bản thân bị lợi dụng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly uncommon, mostly used in the passive form in spoken and written English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn