ring around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make phone calls to several different people or places, usually to get information, compare prices, or ask for help.
Gọi điện thoại cho nhiều người hoặc nhiều nơi khác nhau để hỏi thông tin, so sánh giá cả hoặc tìm kiếm sự trợ giúp.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng tiếng chuông điện thoại 📞 reo lên liên tục theo một vòng tròn 🔄! Từ ring (gọi điện) đi kèm với around (vòng quanh) mang ý nghĩa bạn phải gọi điện cho rất nhiều nơi xung quanh để tìm kiếm thông tin hoặc so sánh giá đấy!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
ring around (for something)
I spent the entire morning ringing around for a good mechanic.
Tôi đã dành cả buổi sáng gọi điện khắp nơi để tìm một thợ máy giỏi.
-
ring around + places/people
She rang around several local hotels to see if they had any vacant rooms.
Cô ấy đã gọi điện cho một số khách sạn địa phương để xem họ còn phòng trống hay không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you want to save money, it is best to ring around before buying insurance.
Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, tốt nhất nên gọi điện hỏi vài nơi trước khi mua bảo hiểm.
I’ll ring around to see if anyone has found my missing cat.
Tôi sẽ gọi điện xung quanh để xem có ai tìm thấy con mèo bị mất của tôi không.
Could you ring around all the committee members and remind them about the meeting?
Bạn có thể gọi điện cho tất cả các thành viên ủy ban và nhắc họ về cuộc họp được không?
We had to ring around four different hospitals to find an available bed.
Chúng tôi đã phải gọi điện cho 4 bệnh viện khác nhau mới tìm được một giường còn trống.
Don’t just buy from the first supplier; ring around first.
Đừng chỉ mua từ nhà cung cấp đầu tiên; hãy gọi điện tham khảo thêm các nơi khác trước đã.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- ring around for quotes – gọi điện khắp nơi để xin báo giá
- ring around local businesses – gọi điện cho các doanh nghiệp trong khu vực
- ring around to find out – gọi điện xung quanh để tìm hiểu
- ring around the neighborhood – gọi điện cho những người trong khu phố
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in British English and daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn