ring off – Cấu trúc và cách dùng

ring off

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb British English Communication

📖 Meaning / Ý nghĩa

To end a telephone conversation by putting down the receiver or breaking the connection.

Cúp máy, kết thúc cuộc gọi điện thoại (đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh – Anh).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng tiếng chuông điện thoại ring đang reo thì bị tắt off đi -> Hành động cúp máy! 📞❌ Hãy nhớ rằng ring off là từ tự thân (nội động từ), không cần thêm từ ‘phone’ đằng sau nhé. Đây là cụm từ người Anh (British English) rất thích dùng! 🇬🇧

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • ring off

    She wished me good luck and then rang off.

    Cô ấy chúc tôi may mắn rồi cúp máy.

  • ring off before + S + V

    He rang off before I had a chance to explain.

    Anh ấy đã cúp máy trước khi tôi kịp giải thích.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I’m sorry, I have to ring off now; my train is arriving.

Xin lỗi nhé, tôi phải cúp máy bây giờ đây; tàu của tôi sắp đến rồi.

2

He didn’t even wait for my response before he rang off.

Anh ta còn chẳng thèm đợi tôi trả lời mà đã cúp máy rồi.

3

She rang off suddenly, leaving me wondering what had gone wrong.

Cô ấy đột ngột cúp máy, khiến tôi băn khoăn không biết có chuyện gì không ổn.

4

Don’t ring off yet! I still need to give you the address.

Đừng cúp máy vội! Tớ vẫn cần đưa địa chỉ cho cậu mà.

5

After a brief update on the project, the manager rang off.

Sau khi cập nhật ngắn gọn về dự án, người quản lý đã cúp máy.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hang up disconnect cut off

💧 Opposites / Trái nghĩa

pick up answer hold on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • ring off abruptly – cúp máy một cách đột ngột
  • ring off suddenly – bất ngờ cúp máy
  • ring off without a word – cúp máy mà không nói lời nào
  • have to ring off – phải cúp máy (do có việc bận)

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in British English daily conversations and literature.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is David still on the line?

B: No, he said he was running late for a meeting and rang off.

A: Oh dear, I forgot to ask him about the budget proposal!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He rang off the phone immediately.
He rang off immediately. / He hung up the phone immediately.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *