ring out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To produce a loud, clear sound that resonates or is heard distinctly over a distance
Vang lên, phát ra âm thanh lớn và rõ ràng (thường dùng cho tiếng chuông, tiếng súng, tiếng vỗ tay, tiếng reo hò)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một âm thanh được phát ra (ring) rồi lan tỏa mạnh mẽ ra bên ngoài (out). Khi muốn mô tả một tiếng động đột ngột vang vọng như tiếng súng 💥, tiếng chuông 🔔 hay tiếng vỗ tay 👏, bạn hãy nghĩ ngay đến cụm ring out nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
sound / voice + ring out
A sudden gunshot rang out in the darkness.
Một phát súng bất ngờ vang lên trong đêm tối.
-
ring out across / through + location
Church bells rang out across the entire city.
Tiếng chuông nhà thờ vang lên khắp thành phố.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Suddenly, a loud scream rang out from the basement.
Đột nhiên, một tiếng kêu xé lòng vang lên từ dưới tầng hầm.
Cheers rang out from the crowd as the runner crossed the finish line.
Tiếng reo hò vang lên từ đám đông khi vận động viên chạy qua vạch đích.
The church bells ring out every morning at six o’clock.
Tiếng chuông nhà thờ vang lên mỗi sáng lúc sáu giờ.
Her sharp voice rang out above the noise of the traffic.
Giọng nói sắc bén của cô ấy vang lên át cả tiếng ồn ào của xe cộ.
As the performance finished, enthusiastic applause rang out.
Khi buổi biểu diễn kết thúc, tràng pháo tay nồng nhiệt vang lên.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- a shot rings out – tiếng súng vang lên
- cheers ring out – tiếng reo hò vang lên
- bells ring out – tiếng chuông vang lên
- applause rings out – tràng pháo tay vang lên
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in literature, journalism, and storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn