ring round
📖 Meaning / Ý nghĩa
To telephone a number of different people or places, usually to get information, ask for help, or make arrangements.
Gọi điện thoại cho nhiều người hoặc nhiều nơi khác nhau (thường để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ hoặc sắp xếp công việc).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn cầm chiếc nhẫn (ring) xoay một vòng tròn (round) 💍🔄! Cụm từ ring round có nghĩa là gọi điện thoại ‘xoay một vòng’ cho nhiều người hoặc nhiều nơi để hỏi tin tức. Lưu ý: Từ này mang đậm phong cách Tiếng Anh – Anh (British English) nhé! 📞✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
ring round (somebody/somewhere)
I’ll ring round a few local hotels to check for vacant rooms.
Tôi sẽ gọi điện cho một vài khách sạn địa phương để kiểm tra xem còn phòng trống không.
-
ring round for something
She spent all morning ringing round for quotes on car insurance.
Cô ấy dành cả buổi sáng gọi điện khắp nơi để hỏi báo giá bảo hiểm xe hơi.
-
ring round to do something
He rang round to invite everyone to the weekend party.
Anh ấy đã gọi điện một vòng để mời mọi người đến dự buổi tiệc cuối tuần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I had to ring round half a dozen agencies before I found a temporary assistant.
Tôi đã phải gọi điện cho nửa tá công ty môi giới trước khi tìm được một trợ lý tạm thời.
Can you ring round and see if anyone wants to join us for lunch?
Bạn có thể gọi một vòng xem có ai muốn đi ăn trưa cùng chúng ta không?
She spent the afternoon ringing round garages to get her car repaired.
Cô ấy dành cả buổi chiều gọi điện cho các gara để sửa xe của mình.
We rang round to find the cheapest flight tickets available.
Chúng tôi đã gọi điện khắp nơi để tìm vé máy bay rẻ nhất có thể.
He is ringing round all the relatives to share the good news.
Anh ấy đang gọi điện cho tất cả họ hàng để chia sẻ tin vui.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- ring round local suppliers – gọi điện khắp các nhà cung cấp địa phương
- ring round for prices – gọi điện một vòng để khảo giá
- ring round all the guests – gọi điện cho tất cả khách mời
- ring round to check availability – gọi điện xung quanh để kiểm tra tình trạng còn trống
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in British English daily and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn