ring through – Cấu trúc và cách dùng

ring through

/phrasal verb/
C1 Literary Shopping Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To echo or resound loudly throughout a place, or to process a transaction on a cash register.

Vang dội, âm vang khắp một không gian (âm thanh); hoặc tính tiền, nhập hóa đơn qua máy tính tiền.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng 🔔 RING (chuông kêu) vang truyền đi xuyên qua THROUGH một không gian lớn! Còn khi đi siêu thị 🛒, tiếng ‘tít’ (ring) phát ra khi thu ngân quét từng món hàng trôi qua (through) máy tính tiền.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • ring through + noun (place)

    Her loud laughter rang through the quiet library.

    Tiếng cười lớn của cô ấy vang dội khắp thư viện yên tĩnh.

  • ring + noun (items) + through

    The cashier will ring your items through at counter 2.

    Thu ngân sẽ tính tiền các món đồ của bạn tại quầy số 2.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The sound of church bells rang through the small valley.

Tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng nhỏ.

2

Applause rang through the auditorium as the performance ended.

Tiếng pháo tay vang dội khắp khán phòng khi buổi biểu diễn kết thúc.

3

Could you please ring these groceries through for me?

Bạn có thể tính tiền đống thực phẩm này giúp tôi được không?

4

His final words rang through her mind for days.

Những lời cuối cùng của anh ấy cứ vang vọng trong trí óc cô suốt nhiều ngày.

5

A sudden cry rang through the night air.

Một tiếng kêu đột ngột vang dội trong không khí đêm.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

resound reverberate echo process

💧 Opposites / Trái nghĩa

muffle fade away die down

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • ring through the air – vang vọng trong không trung
  • ring through the hall – vang khắp khán phòng
  • ring through the till – nhập/tính tiền qua máy tính tiền
  • cheers ring through – tiếng reo hò vang lên khắp nơi

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Moderately common in literary writing (for sounds) and retail settings (for purchases).

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi, I’m ready to pay for these three books.

B: Great! Let me ring them through for you right now.

A: Thank you, I have a membership card as well.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The operator rang me through to the manager.
The operator put me through to the manager.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *