ring up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To call someone on the telephone, or to record a purchase on a cash register.
Gọi điện thoại cho ai đó (phổ biến trong Anh-Anh), hoặc bấm máy tính tiền/tính tiền hàng trong cửa hàng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
📞 Hãy tưởng tượng tiếng chuông điện thoại reng reng RING để nhớ nghĩa gọi điện thoại! 🛒 Hoặc tiếng RING keng keng của máy tính tiền khi bấm giá sản phẩm. Vậy là ring up vừa là gọi điện, vừa là tính tiền hàng đấy nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
ring + somebody + up
I’ll ring you up as soon as I arrive at the station.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến ga.
-
ring + something + up
The cashier will ring up your items now.
Nhân viên thu ngân sẽ tính tiền các món hàng của bạn ngay bây giờ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Could you ring up Mrs. Smith to confirm her appointment?
Bạn có thể gọi điện cho bà Smith để xác nhận cuộc hẹn không?
The cashier scanned the groceries and rang them up.
Thu ngân đã quét mã các món hàng và bấm tính tiền.
I forgot to ring up my mom yesterday to wish her a happy birthday.
Hôm qua tôi quên gọi điện chúc mừng sinh nhật mẹ.
She rang up a sale worth over five hundred dollars.
Cô ấy đã tính tiền một đơn hàng trị giá hơn năm trăm đô la.
Don’t forget to ring me up when you get home safely.
Đừng quên gọi cho tôi khi bạn về đến nhà an toàn nhé.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- ring up a sale – tính tiền đơn hàng
- ring someone up later – gọi điện cho ai đó sau
- ring up the total – tính tổng số tiền
- ring up purchases – bấm máy tính tiền hàng hóa
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily UK conversations and retail environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn