roll around
📖 Meaning / Ý nghĩa
(Of a time, season, or event) to arrive or happen again; or literally, to move around by turning over and over on a surface.
(Nói về thời gian, mùa, sự kiện) đến, quay trở lại; hoặc (nghĩa đen) lăn qua lăn lại trên một bề mặt.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng thời gian giống như một 🎡 bánh xe đang lăn tròn (roll). Khi bánh xe lăn đủ một vòng và quay trở lại vị trí cũ, thời điểm đó lại đến! Ví dụ: Khi mùa hè roll around nghĩa là mùa hè đã lăn tới/quay trở lại rồi đấy! 🌞
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something + rolls around
By the time Friday rolls around, everyone is ready for the weekend.
Khi thứ Sáu đến, ai nấy đều đã sẵn sàng cho cuối tuần.
-
roll around + on/in + noun
The dogs were happily rolling around in the grass.
Mấy chú chó đang vui vẻ lăn lộn trên bãi cỏ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t believe Christmas has rolled around again so quickly!
Tôi không thể tin được Giáng sinh lại đến nhanh như vậy!
When tax season rolls around, small business owners get very busy.
Khi mùa thuế đến, các chủ doanh nghiệp nhỏ trở nên rất bận rộn.
The children were rolling around on the carpet, playing with their new toys.
Mấy đứa trẻ đang lăn lộn trên thảm, chơi đùa với đồ chơi mới.
Every time his birthday rolls around, he plans a big trip with friends.
Mỗi khi sinh nhật đến, anh ấy lại lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi lớn với bạn bè.
His joke was so funny that we were all rolling around laughing.
Trò đùa của anh ấy buồn cười đến mức tất cả chúng tôi đều cười lăn cười bò.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- when summer rolls around – khi mùa hè đến
- roll around on the floor – lăn lộn trên sàn nhà
- roll around again – lại quay trở lại (sự kiện, thời gian)
- roll around laughing – cười lăn cười bò
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday conversations and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn