roll away – Cấu trúc và cách dùng

roll away

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Movement Descriptive

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move away by turning over and over, or to gradually vanish and disappear (such as clouds, fog, or bad feelings).

Lăn ra xa (vật tròn, bánh xe); hoặc dần biến mất, tan đi (sương mù, mây đen, sự lo âu).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một quả bóng 🏀 tròn xoe đang xoay vòng rồi lăn xa (away) khỏi tầm tay bạn! Hãy nhớ thêm nghĩa mở rộng: Giống như mây đen ☁️ hay nỗi buồn 🌧️ tự xoay cuộn rồi tan đi (roll away), nhường chỗ cho bầu trời nắng đẹp tươi sáng! ☀️

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • roll away (intransitive)

    The ball slipped out of his hand and rolled away.

    Quả bóng trượt khỏi tay anh ấy và lăn ra xa.

  • roll + something + away / roll away + something (transitive)

    They managed to roll the heavy stone away from the entrance.

    Họ đã tìm cách lăn tảng đá nặng ra xa khỏi lối vào.

  • something (clouds/fog/worries) + roll away

    As morning came, the thick mist rolled away.

    Khi buổi sáng đến, lớp sương mù dày đặc dần tan đi.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Be careful! The orange will roll away if you put it on that tilted table.

Cẩn thận đấy! Quả cam sẽ lăn ra xa nếu bạn đặt nó lên cái bàn nghiêng đó.

2

The workers rolled away the large oil drums to clear the path.

Những người công nhân đã lăn các thùng dầu lớn ra xa để dọn dẹp lối đi.

3

When the sun finally emerged, all the dark clouds rolled away.

Khi mặt trời cuối cùng cũng xuất hiện, mọi đám mây đen đều tan đi.

4

Hearing her reassuring words made all my anxiety roll away.

Nghe những lời trấn an của cô ấy khiến mọi sự lo âu của tôi đều biến mất.

5

A marble fell off the desk and rolled away under the bookshelf.

Một viên bi rơi khỏi bàn làm việc và lăn mất vào dưới kệ sách.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

disappear dissipate roll off

💧 Opposites / Trái nghĩa

approach roll back appear

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • clouds roll away – mây đen tan đi
  • fog / mist rolls away – sương mù tan biến
  • roll away a stone – lăn tảng đá ra chỗ khác
  • doubts roll away – những sự nghi ngờ dần biến mất

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Common in descriptive writing and narrative spoken English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hey, where did my tennis ball go?

B: I saw it roll away down the slope a minute ago.

A: Oh no! I hope it didn’t end up in the river.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The fog rolled off and we could see the mountains clearly.
The fog rolled away and we could see the mountains clearly.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *