roll back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To reduce prices, taxes, or power to a previous lower level, or to reverse a policy or law.
Giảm giá cả, thuế; bãi bỏ hoặc rút lại chính sách, quy định về mức trước đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang cuộn một bức tranh (roll) quay ngược trở lại (back) vị trí cũ ⏪. Roll back chính là hành động rút lại chính sách hoặc kéo giảm giá cả về mức cũ đó nha! 📉✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
roll back + something
The government plans to roll back environmental regulations.
Chính phủ có kế hoạch cắt giảm các quy định về môi trường.
-
roll something + back
Supermarkets agreed to roll prices back on essential groceries.
Các siêu thị đã đồng ý giảm giá các mặt hàng thiết yếu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The retailer promised to roll back prices on hundreds of everyday items.
Nhà bán lẻ hứa sẽ giảm giá hàng trăm mặt hàng thiết yếu hàng ngày.
Opponents argue that rolling back state control will damage public services.
Những người phản đối cho rằng việc cắt giảm sự kiểm soát của nhà nước sẽ làm tổn hại đến các dịch vụ công.
The tech company had to roll back the software update due to unexpected bugs.
Công ty công nghệ đã phải khôi phục lại phiên bản cũ sau bản cập nhật phần mềm do phát sinh lỗi ngoài dự kiến.
New laws were introduced to roll back the tax increases from last year.
Các đạo luật mới đã được ban hành để bãi bỏ đợt tăng thuế từ năm ngoái.
Activists are campaigning to prevent the administration from rolling back climate policies.
Các nhà hoạt động đang vận động chiến dịch nhằm ngăn chính quyền rút lại các chính sách về khí hậu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- roll back prices – giảm giá thành
- roll back regulations – nới lỏng / bãi bỏ quy định
- roll back taxes – giảm thuế
- roll back reforms – đảo ngược các cải cách
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in business, economics, and political news
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn