roll back on – Cấu trúc và cách dùng

roll back on

/phrasal verb/
C1 Formal Politics Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To reduce, reverse, or withdraw from a policy, commitment, law, or promise that was previously established.

Rút lại, thu hồi hoặc đảo ngược một chính sách, cam kết, luật lệ hay lời hứa đã đưa ra trước đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một cuộn thảm tiến về phía trước 📜, nhưng sau đó lại cuộn (roll) nó lùi lại (back) đè ON vết cũ! 🔄 Roll back on nghĩa là rút lại hoặc đảo ngược một cam kết hay chính sách đã đưa ra. Rất dễ nhớ đúng không nào! 🎯

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • roll back on + noun/gerund

    The council decided to roll back on its environmental regulations due to economic pressure.

    Hội đồng đã quyết định rút lại các quy định về môi trường do áp lực kinh tế.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The government decided to roll back on its promise to cut income taxes this year.

Chính phủ đã quyết định rút lại lời hứa cắt giảm thuế thu nhập trong năm nay.

2

Environmental activists are worried that the government will roll back on strict emissions rules.

Các nhà hoạt động môi trường lo ngại chính phủ sẽ nới lỏng các quy định nghiêm ngặt về khí thải.

3

Under pressure from local businesses, the mayor had to roll back on the new pedestrian zone plan.

Dưới áp lực từ các doanh nghiệp địa phương, thị trưởng đã phải rút lại kế hoạch về khu phố đi bộ mới.

4

The company chose not to roll back on its diversity and inclusion policies despite public debate.

Công ty đã chọn không rút lại các chính sách về đa dạng và hòa nhập bất chấp sự tranh luận từ công chúng.

5

Politicians often face severe criticism when they roll back on key campaign pledges.

Các chính trị gia thường phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt khi họ rút lại những cam kết tranh cử quan trọng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

backtrack on renege on reverse

💧 Opposites / Trái nghĩa

enforce implement double down on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • roll back on promises – rút lại lời hứa
  • roll back on regulations – nới lỏng/bãi bỏ các quy định
  • roll back on commitments – rút lại các cam kết
  • roll back on reforms – đảo ngược các chính sách cải cách

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Common in news, political discourse, economic reports, and formal writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that management might roll back on the work-from-home policy?

B: Really? Everyone will be furious if they force us back into the office full-time.

A: I know, so hopefully they reconsider before making an official announcement.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The administration rolled back off its climate agreements.
The administration rolled back on its climate agreements.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *