roll down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause something to move lower by turning a handle or pressing a button (such as a car window), or to move down a slope by turning over and over.
Hạ xuống hoặc mở xuống (kính cửa xe); lăn hoặc trượt xuống (đồi, má); thả/xắn tay áo xuống.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng hành động cuộn tròn 🚗 ROLL kết hướng đi xuống 👇 DOWN! Bạn dùng cụm từ này khi quay tay quay hoặc bấm nút để hạ kính xe lấy gió mát, hoặc khi quả bóng ⚽ lăn xuống đồi. Nhớ nhé: ROLL DOWN là kéo/lăn XUỐNG, trái ngược với ROLL UP là kéo/cuộn LÊN! 🌟
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
roll down + something (or roll + something + down)
Can you roll down your window, please?
Bạn có thể hạ kính cửa xe xuống được không?
-
roll down + location / surface
The orange escaped from my bag and rolled down the pavement.
Quả cam rơi ra khỏi túi của tôi và lăn xuống vỉa hè.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was getting warm inside the car, so she rolled down the window to let fresh air in.
Trong xe bắt đầu thấy nóng, nên cô ấy đã hạ kính cửa sổ xuống cho không khí thoáng đãng.
A single tear rolled down his cheek as he read the emotional letter.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má anh khi anh đọc bức thư đầy cảm xúc.
The children laughed merrily as they rolled down the grassy hill.
Bọn trẻ cười đùa vui vẻ khi lăn tròn xuống ngọn đồi đầy cỏ.
He rolled down his sleeves and buttoned his cuffs before entering the meeting.
Anh ấy thả tay áo xuống và cài cúc cổ tay trước khi bước vào cuộc họp.
The coin dropped from my hand and rolled down the drain.
Đồng xu rơi khỏi tay tôi và lăn xuống cống.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- roll down the window – hạ kính cửa xe
- tears roll down one’s cheeks – nước mắt lăn dài trên má
- roll down a hill – lăn xuống một ngọn đồi
- roll down one’s sleeves – thả tay áo xuống (sau khi xắn)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken English and vehicle-related contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn