roll in – Cấu trúc và cách dùng

roll in

/phrasal verb/
B2 Informal Common Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To arrive or flow in large amounts (such as money, applications, or mist), or to arrive somewhere casually or late.

Đổ về, ùn ùn kéo đến với số lượng lớn (tiền bạc, đơn từ, sương mù) hoặc thong thả mò đến một nơi nào đó (thường là trễ).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng những đồng tiền 🪙 hoặc những đám mây ☁️ đang lăn (roll) từng đợt cuồn cuộn tràn vào (in) cửa nhà bạn! Khi cái gì đó roll in, nó đang đổ về ào ào hoặc ai đó đang thong thả mò vào một nơi nào đó. 🚀🌊

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • something + roll in

    Orders started to roll in as soon as the advert was broadcast.

    Đơn đặt hàng bắt đầu đổ về ào ào ngay khi quảng cáo được phát sóng.

  • roll in (at + time / place)

    He rolled in at 2 a.m. looking exhausted.

    Anh ấy mò về nhà lúc 2 giờ sáng với vẻ mặt kiệt sức.

  • fog / cloud + roll in

    Thick fog rolled in from the sea, covering the whole town.

    Sương mù dày đặc cuồn cuộn tràn vào từ phía biển, bao phủ toàn bộ thị trấn.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Offers of help rolled in from all over the country after the story aired.

Những lời đề nghị giúp đỡ đổ về từ khắp cả nước sau khi câu chuyện được phát sóng.

2

She rolled in to the meeting half an hour late without even apologizing.

Cô ấy thong thả đi vào cuộc họp trễ nửa tiếng mà chẳng buồn xin lỗi.

3

As the sun set, dark clouds began to roll in from the west.

Khi mặt trời lặn, những đám mây đen bắt đầu cuồn cuộn kéo đến từ phía tây.

4

Once our new website goes live, the profits will start rolling in.

Một khi trang web mới của chúng ta đi vào hoạt động, lợi nhuận sẽ bắt đầu đổ về.

5

You can’t just roll in whenever you feel like it and expect dinner on the table.

Bạn không thể cứ thích lúc nào là mò về lúc đó rồi đòi hỏi cơm nước sẵn sàng được.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

pour in stream in flood in

💧 Opposites / Trái nghĩa

trickle out run out depart

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • money rolling in – tiền đổ về ào ào
  • fog rolling in – sương mù cuồn cuộn kéo đến
  • donations roll in – khoản quyên góp đổ về
  • roll in late – mò về muộn / đến muộn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in everyday conversation, news, and informal writing.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is the fundraising campaign going?

B: Great! Donations have been rolling in all morning.

A: That is wonderful news! All your hard work is paying off.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He rolled in the office at midnight.
He rolled in to the office at midnight.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *