roll on – Cấu trúc và cách dùng

roll on

/phrasal verb/
B2 Informal Daily Life Idiomatic

📖 Meaning / Ý nghĩa

Used to express a strong wish for a particular time, event, or holiday to arrive quickly; or (of time) to pass continuously.

Thốt lên mong chờ cái gì đó mau đến (thường dùng ở dạng cảm thán); hoặc (thời gian) trôi qua.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Mẹo nhớ cực dễ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe đang lăn thật nhanh 🚲💨 về phía bạn! Khi bạn thốt lên Roll on + [ngày/dịp]! (ví dụ: Roll on Friday!), bạn đang mong thời gian lăn thật lẹ để đến dịp đó đó! 🎉 Nhớ nhé: muốn thứ gì thích thích mau đến thì hô to Roll on! ✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • Roll on + noun/time period!

    Roll on the weekend! I really need a break.

    Mong cho mau đến cuối tuần quá! Tôi thực sự cần nghỉ ngơi.

  • Subject (time) + roll on

    As the months roll on, you will start feeling more comfortable in your new job.

    Khi các tháng trôi qua, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy thoải mái hơn với công việc mới.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Roll on Friday! This has been such a stressful week.

Mong cho mau đến thứ Sáu quá! Tuần này thật là căng thẳng.

2

As the years roll on, we learn to appreciate the simple moments in life.

Khi năm tháng trôi qua, chúng ta học được cách trân trọng những khoảnh khắc đơn giản trong cuộc sống.

3

Only two more days until vacation—roll on summer!

Chỉ còn hai ngày nữa là đến kỳ nghỉ rồi—mong mau đến mùa hè quá!

4

Time rolls on, but my memories of that wonderful trip remain clear.

Thời gian cứ trôi đi, nhưng những kỷ niệm của tôi về chuyến đi tuyệt vời đó vẫn còn rõ nét.

5

Roll on retirement, when I can finally travel the world!

Mong mau đến lúc nghỉ hưu quá, khi đó tôi cuối cùng cũng có thể đi du lịch khắp thế giới!

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

come quickly hurry up pass go by bring on

💧 Opposites / Trái nghĩa

drag on delay hold back

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • roll on the weekend – mong mau đến cuối tuần
  • roll on the holidays – mong mau đến kỳ nghỉ
  • as time rolls on – khi thời gian trôi qua
  • as the years roll on – khi năm tháng trôi qua

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in daily spoken British and Australian English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I am so exhausted after working sixty hours this week.

B: Me too. Roll on Friday evening so we can finally relax!

A: Definitely! I’m planning to sleep in all Saturday morning.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am rolling on the weekend because I am tired.
Roll on the weekend! I am so tired.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *