roll out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To officially launch, introduce, or make a new product, service, feature, or system available to the public or users.
Chính thức ra mắt, triển khai hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ, tính năng hoặc hệ thống mới tới người dùng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động trải tấm thảm đỏ (roll out a red carpet) 📜✨ để chào đón một sự kiện lớn! Trong kinh doanh và công nghệ, roll out chính là hành động trình làng / ra mắt một sản phẩm hoặc tính năng mới đến với công chúng. 🚀✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
roll out + something / roll + something + out
The tech giant plans to roll out its new operating system next month.
Gã khổng lồ công nghệ có kế hoạch ra mắt hệ điều hành mới vào tháng tới.
-
be rolled out + to/across…
The new safety updates are being rolled out to all users this week.
Các cập nhật an toàn mới đang được triển khai tới tất cả người dùng trong tuần này.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Apple is expected to roll out its latest iPhone model this autumn.
Apple dự kiến sẽ ra mắt mẫu iPhone mới nhất của mình vào mùa thu này.
The government is rolling out a new financial support package for small businesses.
Chính phủ đang triển khai một gói hỗ trợ tài chính mới cho các doanh nghiệp nhỏ.
We are going to roll out the update in stages to prevent server overload.
Chúng tôi sẽ triển khai bản cập nhật theo từng giai đoạn để tránh quá tải máy chủ.
The company decided to roll out the service globally after a successful pilot test.
Công ty đã quyết định ra mắt dịch vụ trên toàn cầu sau một cuộc thử nghiệm thành công.
When will the new software be rolled out to remote employees?
Khi nào phần mềm mới sẽ được triển khai cho các nhân viên làm việc từ xa?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- roll out a new feature – triển khai một tính năng mới
- roll out nationwide – triển khai trên toàn quốc
- gradually roll out – triển khai theo từng giai đoạn
- roll out a vaccine program – triển khai chương trình tiêm chủng vắc-xin
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business, tech, and news contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn