roll out of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move out of something by rolling, or to get out of bed in a slow, lazy, or tired manner.
Ra khỏi (đặc biệt là uể oải ra khỏi giường); hoặc di chuyển/lăn ra khỏi nơi nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang lăn (roll) tròn trên giường và uể oải rơi ra khỏi (out of) chiếc nệm êm ái! Cụm từ roll out of bed miêu tả chính xác hành động 😴 bò/lết ra khỏi giường một cách ngái ngủ, lười biếng đấy!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
roll out of + bed
I usually roll out of bed around 7 AM.
Tôi thường uể oải thức dậy ra khỏi giường lúc khoảng 7 giờ sáng.
-
roll out of + place/vehicle
The stuntman managed to roll out of the moving car.
Diễn viên đóng thế đã kịp lăn ra khỏi chiếc xe đang chạy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I was so exhausted that I could barely roll out of bed this morning.
Sáng nay tôi kiệt sức đến mức chật vật lắm mới lết ra khỏi giường được.
He rolled out of bed, grabbed a quick coffee, and rushed to work.
Anh ấy lờ đờ rời khỏi giường, uống vội ly cà phê rồi vội vàng đi làm.
The driver quickly rolled out of the burning vehicle.
Người tài xế nhanh chóng lăn ra khỏi chiếc xe đang cháy.
Brand new cars are rolling out of the assembly line every minute.
Những chiếc ô tô mới tinh đang xuất xưởng khỏi dây chuyền lắp ráp mỗi phút.
On Sundays, I rarely roll out of bed before noon.
Vào Chủ Nhật, hiếm khi tôi bò ra khỏi giường trước giữa trưa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- roll out of bed – uể oải ra khỏi giường
- roll out of the factory – xuất xưởng (sản phẩm, xe cộ)
- roll out of a car – lăn/bước ra khỏi xe
- barely roll out of – chật vật lắm mới lết ra khỏi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn