roll over – Cấu trúc và cách dùng

roll over

/phrasal verb/
B1 Common Actions Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To turn your body onto another side while lying down; to renew a loan or investment; or to easily surrender to someone.

Trở mình, lật xoay người khi nằm; gia hạn khoản vay/tiền gửi; hoặc chịu khuất phục, nghe lời ai đó một cách dễ dàng.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng một chú cún cưng 🐶 lật ngửa bụng roll over lăn qua lăn lại xin gãi bụng! Ngoài ra, hãy nhớ hình ảnh bánh xe lăn (roll) vượt qua (over) vạch đích để sang chu kỳ mới, nghĩa là gia hạn khoản vay hoặc dữ liệu mạng nha! 🔄✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • roll over (in/on something)

    She rolled over in bed and looked at the alarm clock.

    Cô ấy trở mình trên giường và nhìn vào đồng hồ báo thức.

  • roll over for somebody

    Our manager won’t just roll over for the competitors.

    Quản lý của chúng tôi sẽ không dễ dàng chịu khuất phục trước các đối thủ đâu.

  • roll over + noun (investment/loan/data)

    They decided to roll over their bank deposit for another year.

    Họ quyết định gia hạn khoản tiền gửi ngân hàng thêm một năm nữa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The puppy rolled over on its back to let me scratch its belly.

Chú cún con lật ngửa lưng ra để tôi gãi bụng.

2

I couldn’t sleep last night, constantly rolling over from side to side.

Đêm qua tôi không ngủ được, cứ trằn trọc trở mình liên tục.

3

You shouldn’t just roll over and accept their unfair demands.

Bạn không nên dễ dàng khuất phục và chấp nhận các yêu cầu bất công của họ.

4

If you don’t withdraw the savings, the bank will roll it over automatically.

Nếu bạn không rút tiền tiết kiệm, ngân hàng sẽ tự động gia hạn khoản đó.

5

Unused mobile data will roll over to the next billing cycle.

Dung lượng data điện thoại chưa dùng sẽ được cộng dồn sang chu kỳ tiếp theo.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

turn over surrender renew

💧 Opposites / Trái nghĩa

resist stand firm refuse

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • roll over in bed – trở mình trên giường
  • roll over a loan – gia hạn một khoản vay
  • roll over and play dead – dễ dàng chịu khuất phục/đầu hàng
  • roll over unused data – cộng dồn dung lượng data chưa dùng sang tháng sau

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and business contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are you looking so tired this morning?

B: I kept rolling over all night thinking about my interview.

A: Don’t worry too much! You prepared really well.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He rolled down in bed because he was feeling restless.
He rolled over in bed because he was feeling restless.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *