roll up – Cấu trúc và cách dùng

roll up

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Informal

📖 Meaning / Ý nghĩa

To fold something over on itself to make it smaller or neat; or (informally) to arrive somewhere, especially in a car or late.

Cuộn tròn lại, xắn (tay áo); hoặc (thân mật) xuất hiện, đến nơi nào đó (thường bằng xe cộ hoặc đến trễ).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang lăn (roll) một tấm thảm hướng lên (up) ⬆️ để thu gọn lại -> roll up nghĩa là cuộn lại hoặc xắn tay áo 👕! Còn khi ai đó ‘lăn bánh xe’ 🚗 đến muộn, ta cũng dùng roll up để nói họ vừa xuất hiện nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • roll up + something / roll + something + up

    She rolled up the poster and put it in a tube.

    Cô ấy cuộn tấm áp phích lại và cho vào một cái ống.

  • roll up one’s sleeves

    It is time to roll up our sleeves and solve this problem.

    Đã đến lúc chúng ta xắn tay áo lên và giải quyết vấn đề này.

  • roll up (at + place)

    They finally rolled up at the party around midnight.

    Cuối cùng họ cũng xuất hiện tại buổi tiệc vào khoảng nửa đêm.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Please roll up the rug so we can sweep the floor.

Thảm xin vui lòng cuộn lại để chúng tôi quét sàn.

2

He rolled up his sleeves and started preparing dinner.

Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu chuẩn bị bữa tối.

3

It started raining, so I quickly rolled up the car window.

Trời bắt đầu mưa nên tôi nhanh chóng kéo kính xe cửa sổ lên.

4

Guess who rolled up to the meeting an hour late?

Đoán xem ai đã xuất hiện ở cuộc họp trễ cả tiếng đồng hồ?

5

Roll up the document carefully so it doesn’t get wrinkled.

Hãy cuộn tài liệu lại cẩn thận để không bị nhăn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

wind up turn up arrive

💧 Opposites / Trái nghĩa

unroll unfold depart

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • roll up your sleeves – xắn tay áo lên (sẵn sàng làm việc)
  • roll up a carpet / mat – cuộn thảm / chiếu lại
  • roll up the window – kéo / quay cửa kính xe hơi lên
  • roll up in a luxury car – trên chiếc xe sang xuất hiện

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily English and informal spoken contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are you rolling up your sleeves? Are we doing heavy lifting?

B: Yes, the new furniture just arrived. Time to get to work!

A: Awesome, let me roll up mine too and help you.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He unrolled up the poster to read it.
He unrolled the poster to read it.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *